top of page

Vỏ Xưởng

B.1942

IMG_0656_edited.jpg

​

Những nét vẽ từ chiến trường – Giữa ký ức, lịch sử và thân phận con người.

Trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại, Võ Xưởng là một họa sĩ có hành trình sáng tạo gắn bó sâu sắc với những biến động của chiến tranh. Xuất thân từ một người lính có năng khiếu hội họa, ông đã sử dụng bút sắt, chì than, màu nước và những vật liệu giản dị để ghi lại con người, cảnh vật và những khoảnh khắc đời thường ngay giữa chiến trường. Vượt khỏi chức năng ghi chép sự kiện, các tác phẩm của Võ Xưởng mang giá trị tạo hình và lịch sử đặc biệt, góp phần lưu giữ những trải nghiệm của một thế hệ đã sống, chiến đấu và chứng kiến những biến cố quan trọng của đất nước.

​

Từ Hải Dương đến con đường hội họa

Họa sĩ Võ Xưởng, tên khai sinh Vũ Hữu Xưởng, sinh ngày 8 tháng 12 năm 1942 tại Hải Dương, quê gốc ở xã Tuy Lai, huyện Bình Giang.

Ông đến với hội họa từ những năm còn nhỏ, khi chưa được đào tạo qua trường lớp mỹ thuật chuyên nghiệp.

Cha ông có khả năng vẽ chân dung, từng nhận vẽ ảnh thờ theo yêu cầu của các gia đình. Những hình ảnh từ công việc của cha trở thành một trong những trải nghiệm thị giác đầu tiên, khơi dậy ở Võ Xưởng niềm yêu thích với đường nét và hình thể.

Thời niên thiếu, ông thường sưu tầm truyện tranh, quan sát cách các nhân vật được tạo dựng rồi tự luyện vẽ theo.

Quá trình thực hành liên tục giúp ông phát triển kỹ năng ghi chép hình ảnh bằng trực giác và khả năng quan sát thực tế.

Trước khi nhập ngũ, Võ Xưởng từng làm công việc liên quan đến kỹ thuật in tại một cơ quan báo chí ở Hải Phòng.

Tháng 2 năm 1964, ông gia nhập Quân đội Nhân dân Việt Nam. Đến năm 1966, ông cùng đơn vị hành quân vào chiến trường miền Nam.

Chính từ đây, con đường của một người lính và hành trình của một người họa sĩ bắt đầu gắn bó chặt chẽ với nhau.

​

Khi hội họa được hình thành giữa chiến tranh.

Khác với nhiều nghệ sĩ được đào tạo chính quy trước khi đi thực tế chiến trường, Võ Xưởng bước vào quân ngũ với nền tảng hội họa chủ yếu từ tự học.

Ông không mang theo đầy đủ dụng cụ sáng tác, bởi nhiệm vụ ban đầu là của một người lính chứ không phải họa sĩ chuyên trách.

Trong những năm chiến tranh, ông tham gia công tác tại Trung đoàn 165, Sư đoàn 7 và đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ liên quan đến tuyên huấn, hậu cần, vận chuyển và hoạt động quân sự.

Những chuyến hành quân qua đường Trường Sơn, các trạm dừng chân, khu căn cứ và địa bàn chiến đấu ở miền Đông Nam Bộ trở thành những không gian trực tiếp hình thành nên hội họa của ông.

Trong điều kiện thiếu thốn, việc sáng tác đòi hỏi sự linh hoạt đặc biệt.

Có khi Võ Xưởng sử dụng những vật liệu được cấp để trang trí hội nghị hoặc phục vụ công tác tuyên truyền. Có khi ông tận dụng giấy, mực, thuốc và các nguyên liệu sẵn có để tạo màu.

Theo lời kể của nghệ sĩ, những viên thuốc sốt rét nghiền nhỏ, dung dịch iốt hay mực viết từng được sử dụng nhằm thay thế các loại màu vẽ thông thường.

Đó không chỉ là câu chuyện về sự thiếu thốn vật chất.

Nó còn cho thấy nhu cầu ghi lại hình ảnh của một người nghệ sĩ ngay trong những điều kiện sáng tác khó khăn nhất.

Đối với Võ Xưởng, hội họa không thể tách rời những trải nghiệm đang diễn ra trước mắt.

Ông vẽ vì muốn lưu giữ điều mình đã chứng kiến, từ những trận đánh khốc liệt đến những khoảnh khắc rất bình thường của đời sống người lính.

​

Ký họa chiến trường – Nghệ thuật của sự trực tiếp.

Một trong những đóng góp đáng chú ý nhất của Võ Xưởng đối với mỹ thuật Việt Nam là những tác phẩm ký họa được thực hiện trong chiến tranh.

Ký họa có đặc điểm khác với nhiều hình thức hội họa giá vẽ được hoàn thành trong điều kiện xưởng sáng tác ổn định.

Người nghệ sĩ thường phải quan sát và ghi chép trong thời gian ngắn. Đường nét cần nhanh, dứt khoát, đủ để giữ lại hình thể và thần thái của đối tượng.

Trong hoàn cảnh chiến trường, điều kiện sáng tác càng trở nên đặc biệt.

Một tư thế của người lính, một đoàn người vận chuyển lương thực hoặc một trạm quân y có thể chỉ hiện diện trước mắt người nghệ sĩ trong vài phút.

Kỹ thuật ký họa, vì vậy, không đơn thuần là khả năng vẽ nhanh.

Đó còn là nghệ thuật lựa chọn: giữ lại những chi tiết quan trọng nhất để diễn đạt bản chất của một khoảnh khắc.

Trong tranh Võ Xưởng, các đường nét thường trực tiếp, giàu chuyển động và không quá chú trọng việc hoàn thiện những chi tiết trang trí.

Những mảng màu được đặt nhanh, đôi khi để lộ rõ dấu vết của thao tác vẽ.

Chính sự giản dị ấy đem lại cho nhiều tác phẩm cảm giác gần gũi, chân thực và có tính hiện trường.

Người xem không chỉ nhìn thấy hình ảnh của một thời kỳ lịch sử, mà còn có thể cảm nhận nhịp độ và điều kiện hình thành của chính bức tranh.

​

Con người là trung tâm của ký ức chiến tranh.

Mặc dù được biết đến với đề tài chiến tranh, hội họa Võ Xưởng không chỉ tập trung vào các trận đánh hay phương tiện quân sự.

Một phần quan trọng trong sáng tác của ông dành cho con người.

Đó có thể là người chiến sĩ đang hành quân, nữ thanh niên xung phong vận chuyển lương thực, quân y cứu chữa thương binh hoặc những người dân tham gia công việc hậu cần.

Trong nhiều tác phẩm, con người được thể hiện giữa các hoạt động thường ngày, không nhất thiết ở những thời điểm mang tính anh hùng ca.

Chính lựa chọn ấy tạo nên giá trị nhân văn đáng chú ý.

Chiến tranh thường được ghi nhớ qua những trận đánh, các mốc lịch sử và những biến cố lớn.

Nhưng đời sống chiến trường còn bao gồm vô số hoạt động âm thầm: nấu ăn, vận chuyển, chăm sóc người bị thương, sửa chữa vũ khí, tập văn nghệ hoặc nghỉ ngơi sau những giờ chiến đấu.

Võ Xưởng đã ghi lại nhiều khoảnh khắc như vậy.

Trong tác phẩm Xa Văn Ngũ – Anh nuôi Đại đội 6, nhân vật được thể hiện đang mang khẩu phần ăn đến trận địa.

Đây không phải hình ảnh của một cuộc xung phong hay khoảnh khắc chiến thắng.

Nhân vật xuất hiện trong một công việc phục vụ đồng đội, giữa hoàn cảnh đầy nguy hiểm.

Nhờ đó, tác phẩm mở rộng cách nhìn về những đóng góp trong chiến tranh.

Sự dũng cảm không chỉ hiện diện nơi tuyến đầu mà còn trong những nhiệm vụ bình dị, bền bỉ và nhiều khi ít được nhắc đến.

​

Những người phụ nữ trong chiến tranh.

Một đề tài có giá trị đặc biệt trong ký họa Võ Xưởng là hình tượng phụ nữ.

Trong các sáng tác của ông, phụ nữ xuất hiện với nhiều vai trò: nữ pháo binh, thanh niên xung phong, nhân viên hậu cần, nữ du kích và những người chăm sóc thương binh.

Các nhân vật không được xây dựng chủ yếu như biểu tượng trang trí hay những hình tượng nữ tính mang tính lý tưởng hóa.

Họ được thể hiện thông qua hành động.

Một nữ chiến sĩ đang lau súng, một nhóm phụ nữ tập luyện quân sự hoặc những người vận chuyển lương thực trở thành trung tâm của bố cục.

Ở đây, sức mạnh của nhân vật được diễn đạt bằng tư thế cơ thể, chuyển động và sự tập trung vào công việc.

Những tác phẩm về phụ nữ của Võ Xưởng từng được giới thiệu trong các tư liệu của Frontline Collection, góp phần làm rõ một khía cạnh quan trọng của lịch sử chiến tranh: vai trò của phụ nữ trong những hoạt động quân sự và dân sự.

Đáng chú ý, nhiều tác phẩm không chỉ thể hiện phụ nữ như những người hỗ trợ ở hậu phương.

Họ còn trực tiếp tham gia chiến đấu, cứu thương và thực hiện những nhiệm vụ nguy hiểm.

Từ góc nhìn lịch sử mỹ thuật, những ký họa này có giá trị bởi chúng lưu giữ hình ảnh phụ nữ trong hoàn cảnh cụ thể, với công việc và hành động có thể nhận diện.

Chúng góp phần bổ sung cho ký ức thị giác về một thế hệ phụ nữ Việt Nam trong thế kỷ XX.

​

Những khoảng lặng giữa chiến trường.

Một khía cạnh đáng chú ý trong hội họa chiến tranh là sự tồn tại của những khoảnh khắc bình yên giữa bối cảnh xung đột.

Ở Võ Xưởng, những người lính không phải lúc nào cũng xuất hiện trong tư thế chiến đấu.

Có khi họ ngồi chơi bài sau một ngày căng thẳng. Có khi cùng nhau tìm kiếm thức ăn trong rừng, chuẩn bị bữa cơm hoặc xem văn nghệ.

Những hình ảnh ấy cho thấy đời sống chiến trường không chỉ được cấu thành bởi những khoảnh khắc dữ dội.

Con người vẫn duy trì các nhu cầu bình thường: ăn uống, nghỉ ngơi, trò chuyện và tìm kiếm niềm vui.

Trong tác phẩm về những người lính chơi bài sau chiến đấu, sự giản dị của hành động tạo nên một trạng thái cảm xúc đối lập với không khí chiến trường.

Không có một sự kiện lớn đang diễn ra, nhưng chính khoảnh khắc ấy lại giúp người xem cảm nhận sâu hơn thân phận con người trong chiến tranh.

Những bức tranh như vậy có thể mang giá trị đặc biệt đối với việc nghiên cứu đời sống tinh thần của người lính.

Chúng cho thấy sự hiện diện của những kinh nghiệm cá nhân bên cạnh các câu chuyện lịch sử mang tính tập thể.

Một người lính không chỉ là thành viên của một đơn vị quân sự.

Họ còn là con người với những cử chỉ, thói quen, cảm xúc và nhu cầu sống rất đời thường.

​

Giữa ký họa hiện trường và tranh lịch sử.

Trong sự nghiệp Võ Xưởng, cần phân biệt hai dạng sáng tác quan trọng: ký họa được thực hiện trực tiếp trong chiến tranh và những tác phẩm hội họa hoàn chỉnh phát triển về sau.

Các ký họa chiến trường mang giá trị tư liệu đặc biệt bởi chúng được tạo ra gần với thời điểm diễn ra sự kiện.

Ở đó, tính trực tiếp của quan sát và điều kiện sáng tác là những yếu tố quan trọng.

Ngược lại, những tác phẩm sơn dầu khổ lớn hoặc tranh lịch sử được thực hiện sau chiến tranh cho phép nghệ sĩ tổ chức bố cục công phu hơn, phát triển hình tượng và xây dựng câu chuyện với quy mô rộng lớn.

Hai loại hình này có những ưu thế khác nhau.

Ký họa mang lại cảm giác gần với trải nghiệm cá nhân và tính hiện trường.

Tranh lịch sử có thể mở rộng khả năng kể chuyện, tổng hợp nhiều nguồn tư liệu và nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng của một sự kiện.

Trong hoạt động sáng tác sau năm 1975, Võ Xưởng tiếp tục tham gia nhiều dự án mỹ thuật lịch sử và tranh cổ động.

Những tác phẩm như Biệt động Dầu Tiếng, Huyền thoại mẹ, Tình quân dân hay các sáng tác về nữ pháo binh cho thấy sự tiếp nối của mối quan tâm đến chiến tranh, con người và ký ức lịch sử.

Từ phương diện này, sự nghiệp ông không chỉ dừng lại ở vai trò người ghi chép chiến trường, mà còn thể hiện quá trình chuyển hóa kinh nghiệm lịch sử thành những tác phẩm hội họa có cấu trúc và quy mô khác nhau.

​

Từ người lính tự học đến họa sĩ được đào tạo chính quy.

Sau năm 1975, Võ Xưởng theo học mỹ thuật tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đây là bước ngoặt quan trọng bởi trước đó, quá trình sáng tác của ông chủ yếu được hình thành từ năng khiếu, tự học và thực hành trong những hoàn cảnh thực tế.

Môi trường đào tạo chính quy giúp ông hệ thống hóa kiến thức về hình họa, bố cục, màu sắc và kỹ thuật hội họa.

Các giảng viên thuộc thế hệ họa sĩ miền Nam và những nghệ sĩ từng tham gia chiến trường đã góp phần bổ sung nền tảng chuyên môn cho ông.

Tuy nhiên, kinh nghiệm chiến trường vẫn là một phần quan trọng trong thế giới sáng tạo Võ Xưởng.

Sau khi tốt nghiệp, ông tiếp tục công tác trong quân đội, đảm nhiệm những nhiệm vụ quản lý và tổ chức hoạt động văn hóa, nghệ thuật tại Quân khu 7.

Năm 1990, ông nghỉ hưu với quân hàm Trung tá.

Trong những năm sau đó, ông vẫn duy trì hoạt động mỹ thuật, tham gia các triển lãm tập thể và tiếp tục sáng tác theo những đề tài gắn bó với lịch sử cùng đời sống xã hội.

Hành trình ấy cho thấy sự phát triển đặc biệt của một nghệ sĩ: bắt đầu từ thực hành tự phát trong chiến tranh, tiếp nhận đào tạo chuyên nghiệp ở giai đoạn sau và tiếp tục duy trì hoạt động sáng tạo trong đời sống hòa bình.

​

Những tác phẩm đi ra ngoài biên giới Việt Nam

Ký họa chiến tranh của Võ Xưởng không chỉ được lưu giữ tại các bảo tàng Việt Nam.

Tác phẩm của ông còn được giới thiệu trong các bộ sưu tập và triển lãm quốc tế nghiên cứu về nghệ thuật chiến tranh và lịch sử châu Á.

Witness Collection là một nguồn tư liệu quan trọng, lưu giữ và giới thiệu những sáng tác của nhiều nghệ sĩ Việt Nam từng trực tiếp trải qua chiến tranh.

Trong bộ sưu tập này, tác phẩm Võ Xưởng được đặt bên cạnh sáng tác của nhiều họa sĩ khác, góp phần tạo nên một bức tranh đa dạng về kinh nghiệm lịch sử.

Năm 2010, tác phẩm của ông được giới thiệu trong triển lãm Realism in Asian Art, một dự án quốc tế xem xét hội họa hiện thực ở các quốc gia châu Á thông qua nhiều chủ đề, bao gồm lao động, đời sống xã hội và ảnh hưởng của chiến tranh.

Sự xuất hiện trong bối cảnh triển lãm này mở ra một cách đọc rộng hơn đối với ký họa Võ Xưởng.

Các tác phẩm không chỉ được nhìn nhận như những hình ảnh của lịch sử Việt Nam, mà còn được đặt trong mối quan hệ với nghệ thuật hiện thực châu Á thế kỷ XX.

Qua đó, người xem có thể tìm hiểu cách các nghệ sĩ thuộc những quốc gia khác nhau sử dụng hình tượng con người và những sự kiện xã hội để xây dựng ngôn ngữ hội họa.

Điều này cũng đặt ra một vấn đề quan trọng: giá trị của mỹ thuật chiến tranh không chỉ nằm ở nội dung lịch sử, mà còn ở những phương pháp tạo hình và cách nghệ sĩ diễn đạt trải nghiệm con người.

​

Khi tác phẩm trở thành ký ức bảo tàng

Một dấu mốc quan trọng trong việc lưu giữ di sản Võ Xưởng diễn ra vào tháng 4 năm 2018, khi ông trao tặng hơn 40 tác phẩm cho Bảo tàng Quân đoàn 4.

Phần lớn trong số đó là những ký họa được thực hiện trong giai đoạn 1967–1975, sử dụng nhiều chất liệu như bút sắt, màu nước, chì than và bột màu trên giấy.

Các tác phẩm ghi lại những nhân vật, đơn vị quân sự, địa điểm và sự kiện mà nghệ sĩ trực tiếp chứng kiến.

Việc đưa những bức tranh này vào bộ sưu tập bảo tàng mang ý nghĩa quan trọng.

Từ những ghi chép cá nhân trong hoàn cảnh chiến tranh, chúng trở thành tài liệu có khả năng phục vụ hoạt động nghiên cứu, trưng bày và giáo dục lịch sử.

Một bức ký họa vốn được thực hiện trên tờ giấy nhỏ, trong thời gian ngắn, có thể tiếp tục tồn tại qua nhiều thế hệ nếu được bảo quản và hệ thống hóa đầy đủ.

Tuy nhiên, giá trị bảo tàng của ký họa chiến tranh không chỉ nằm ở việc lưu giữ hình ảnh.

Những chú thích địa điểm, ngày tháng, tên nhân vật, đơn vị quân sự và hoàn cảnh sáng tác có thể mang ý nghĩa quan trọng không kém chính tác phẩm.

Khi được nghiên cứu đồng thời với nhật ký, hồi ký, ảnh tư liệu và hồ sơ lịch sử, các bức ký họa có khả năng giúp tái dựng những trải nghiệm cụ thể của con người trong chiến tranh.

Đây là một phương diện quan trọng đối với việc đánh giá di sản Võ Xưởng.

​

Vị trí của Võ Xưởng trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam

Trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, chiến tranh đã tạo nên một thế hệ nghệ sĩ có hành trình sáng tạo đặc biệt.

Nhiều người trực tiếp tham gia chiến đấu, công tác ở các đơn vị quân đội hoặc đi thực tế tại chiến trường.

Các họa sĩ như Huỳnh Phương Đông, Lê Lam, Nguyễn Đức Dụ, Trịnh Kim Vinh và nhiều nghệ sĩ khác đã để lại những tác phẩm phản ánh những góc nhìn khác nhau về một thời kỳ lịch sử.

Võ Xưởng thuộc thế hệ ấy.

Tuy nhiên, điểm riêng của ông nằm ở việc khởi đầu bằng năng khiếu tự học, trực tiếp trải nghiệm chiến trường trước khi tiếp nhận đào tạo mỹ thuật chính quy.

Hội họa vì thế được hình thành từ mối quan hệ gần gũi với những điều ông chứng kiến.

Trong nhiều tác phẩm, nét vẽ nhanh và giản dị không phải một lựa chọn thẩm mỹ có tính hình thức đơn thuần.

Nó phản ánh điều kiện sáng tác và nhu cầu giữ lại hình ảnh trước khi khoảnh khắc trôi qua.

Đây cũng là một trong những đặc điểm khiến ký họa chiến tranh có vị trí riêng trong lịch sử mỹ thuật.

Chúng đồng thời mang giá trị tạo hình, ký ức cá nhân và chứng tích lịch sử.

Võ Xưởng góp phần vào di sản ấy bằng những sáng tác có tính trực tiếp, giàu quan sát và đặc biệt quan tâm đến hình ảnh con người trong đời sống chiến trường.

​

Giá trị nghệ thuật và góc nhìn sưu tập

Đối với hoạt động nghiên cứu và sưu tập mỹ thuật Việt Nam hiện đại, tác phẩm Võ Xưởng cần được tiếp cận đồng thời ở hai phương diện: nghệ thuật và tư liệu lịch sử.

Trước hết là tính xác thực của bối cảnh sáng tác.

Một ký họa được thực hiện ngay tại chiến trường năm 1972 có vị trí khác với một tác phẩm được nghệ sĩ tái hiện nhiều thập niên sau đó, dù cả hai cùng diễn tả một sự kiện.

Thứ hai là đặc điểm tạo hình.

Những nét bút nhanh, sự lựa chọn hình thể và khả năng diễn đạt tư thế, thần thái nhân vật phản ánh trình độ quan sát cùng ngôn ngữ nghệ thuật của người họa sĩ.

Thứ ba là hồ sơ nguồn gốc.

Đối với ký họa chiến tranh, thông tin về địa điểm, thời gian, nhân vật, đơn vị và lịch sử lưu giữ có thể góp phần xác định giá trị nghiên cứu của tác phẩm.

Một bức tranh được ghi rõ ngày tháng, có chú thích tại thời điểm sáng tác và sở hữu hồ sơ chuyển giao minh bạch thường cung cấp nhiều dữ liệu hơn cho công tác bảo tàng.

Bên cạnh đó, tình trạng bảo quản cũng đặc biệt quan trọng.

Nhiều ký họa chiến trường được thực hiện trên giấy thông thường, với những vật liệu không được thiết kế cho mục đích lưu trữ lâu dài.

Do vậy, tác phẩm có thể gặp các vấn đề như giấy giòn, biến màu, nấm mốc, phai sắc hoặc suy giảm độ ổn định của chất liệu.

Việc đánh giá cần được thực hiện thận trọng, tránh những can thiệp phục chế làm mất đi dấu vết nguyên bản.

Đối với nhà sưu tập, giá trị của tranh Võ Xưởng không nên được xác định chỉ qua tên tuổi nghệ sĩ hoặc độ hấp dẫn của đề tài chiến tranh.

Quan trọng hơn là chất lượng tạo hình, tính nguyên gốc, niên đại, nguồn gốc sở hữu và vai trò của từng tác phẩm trong toàn bộ hành trình sáng tạo.

Đặc biệt, những ký họa có đầy đủ dữ liệu lịch sử có thể đóng góp đáng kể cho việc xây dựng những bộ sưu tập mang định hướng nghiên cứu và giáo dục.

​

Hội họa như một hình thức lưu giữ con người trong lịch sử

Nhìn lại sự nghiệp Võ Xưởng, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở những bức tranh về chiến tranh.

Quan trọng hơn là cách ông đã sử dụng hội họa để giữ lại hình ảnh của những con người cụ thể.

Một nữ pháo binh, một người lính bị thương, một chiến sĩ vận chuyển lương thực hay những người ngồi nghỉ sau giờ chiến đấu đều có thể trở thành nhân vật trung tâm của tác phẩm.

Những hình ảnh ấy không nhất thiết được tạo nên để trở thành các tác phẩm nghệ thuật lớn.

Nhiều bức tranh bắt đầu như một ghi chép, một cảm xúc tức thời hoặc một cách lưu giữ khoảnh khắc.

Nhưng khi thời gian trôi qua, chúng dần mang những giá trị vượt ra ngoài mục đích ban đầu.

Chún

Artworks

bottom of page