top of page

Trần Nhật Thăng

1972

599447524_4167757116798498_6888871040574840545_n_edited.jpg

Artworks

​

Giữa trừu tượng và tâm tưởng – Hành trình đi tìm tự do trong hội họa

​

Trong tiến trình mỹ thuật Việt Nam hiện đại và đương đại, Trần Nhật Thăng là một trong những nghệ sĩ có đóng góp đáng chú ý vào sự phát triển của hội họa trừu tượng thời kỳ Hậu Đổi mới. Với ngôn ngữ tạo hình kết hợp tinh thần thủy mặc, thư pháp phương Đông và những phương pháp biểu đạt hiện đại, ông đã xây dựng một thế giới hội họa giàu cảm xúc, nơi đường nét, màu sắc, vật chất và khoảng trống trở thành phương tiện diễn đạt đời sống nội tâm. Qua hơn ba thập niên sáng tạo, Trần Nhật Thăng liên tục thay đổi phương pháp thực hành, từ những thử nghiệm chất liệu mạnh mẽ đến các cấu trúc tối giản, những miền màu và những suy tưởng về ký ức, thời gian cùng sự tự do của con người.

​

Từ Hà Nội đến con đường hội họa trừu tượng

Họa sĩ Trần Nhật Thăng sinh năm 1972 tại Hà Nội, trong một gia đình có truyền thống nghệ thuật. Cha ông là đạo diễn, Nghệ sĩ Nhân dân Trần Văn Thủy, một tên tuổi quan trọng của điện ảnh tài liệu Việt Nam.

Lớn lên trong môi trường giàu ảnh hưởng văn hóa, Trần Nhật Thăng sớm có điều kiện tiếp xúc với những phương pháp sáng tạo và tư duy nghệ thuật khác nhau.

Ông theo học tại Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội trong những năm đầu thập niên 1990. Chính tại đây, khi còn là sinh viên năm thứ tư vào năm 1994, ông bắt đầu quan tâm sâu sắc đến hội họa trừu tượng.

Đây là thời điểm mỹ thuật Việt Nam đang có những chuyển biến mạnh mẽ sau công cuộc Đổi mới.

Các nghệ sĩ trẻ ngày càng quan tâm đến khả năng xây dựng ngôn ngữ tạo hình độc lập, thay vì chỉ thực hành những phương pháp mô tả hiện thực quen thuộc.

Trong bối cảnh ấy, Trần Nhật Thăng lựa chọn một hướng đi riêng.

Ông không đặt trọng tâm vào việc tái hiện một hình ảnh có thể nhận diện ngay lập tức, mà quan tâm đến những yếu tố căn bản của hội họa: đường nét, màu sắc, chất liệu, chuyển động và cấu trúc không gian.

Sự lựa chọn này trở thành nền tảng xuyên suốt hành trình sáng tạo của ông trong hơn ba thập niên.

​

Khi hội họa không còn phụ thuộc vào hình tượng

Đối với Trần Nhật Thăng, hội họa trừu tượng không đơn thuần là việc loại bỏ hình ảnh con người, phong cảnh hoặc đồ vật.

Quan trọng hơn là sự thay đổi trong cách người nghệ sĩ nhìn nhận thế giới.

Trong hội họa biểu hình, đường nét và màu sắc thường được tổ chức để diễn tả một đối tượng cụ thể.

Nhưng ở tranh trừu tượng, các yếu tố ấy có thể tồn tại như những thành phần nghệ thuật độc lập.

Một nét cọ có thể mang nhịp điệu. Một mảng màu tạo ra cảm giác về chiều sâu. Những đường cong, vết quệt hoặc khoảng trống có khả năng gợi lên những trạng thái cảm xúc mà không cần một câu chuyện được diễn đạt bằng hình ảnh trực tiếp.

Trong nhiều sáng tác của Trần Nhật Thăng, người xem khó có thể xác định tác phẩm đang mô tả điều gì.

Tuy nhiên, điều đó không khiến bức tranh trở nên thiếu nội dung.

Ngược lại, nghệ thuật mở ra một không gian để người xem tự cảm nhận, liên tưởng và tìm kiếm mối liên hệ với trải nghiệm của bản thân.

Tranh không đưa ra một câu trả lời duy nhất.

Nó tạo nên một thế giới hình ảnh có khả năng tiếp nhận nhiều cách diễn giải.

​

Giữa thủy mặc phương Đông và tư duy trừu tượng hiện đại

Một đặc điểm đáng chú ý trong hội họa Trần Nhật Thăng là sự gặp gỡ giữa tinh thần hội họa phương Đông và các nguyên lý tạo hình hiện đại.

Trong nhiều tác phẩm, những nét cọ dài, những đường chuyển động phóng khoáng và các dấu vết giàu tính ngẫu hứng gợi liên tưởng đến nghệ thuật thư pháp.

Ở thư pháp truyền thống, một nét bút không chỉ mang chức năng tạo nên ký tự.

Nó còn phản ánh nhịp điệu, tốc độ, áp lực và trạng thái tinh thần của người viết.

Tương tự, trong hội họa thủy mặc, sự chuyển biến giữa mực đậm và nhạt, đặc và loãng, nét và khoảng trống có khả năng tạo nên chiều sâu thẩm mỹ.

Trần Nhật Thăng tiếp nhận những phẩm chất ấy nhưng không giới hạn sáng tác trong phương pháp thủy mặc truyền thống.

Ông sử dụng acrylic, sơn dầu và nhiều phương tiện tạo hình khác để phát triển một ngôn ngữ trừu tượng mang dấu ấn cá nhân.

Những nét cọ có thể xuất hiện mạnh mẽ, trực diện, nhưng cũng có thể được tiết chế đến mức chỉ còn những dấu hiệu rất nhỏ trên mặt tranh.

Ở đây, ảnh hưởng phương Đông không nằm ở việc sao chép một hình thức cổ truyền.

Nó hiện diện trong cách nghệ sĩ quan tâm đến nhịp điệu, khoảng trống, tính trực giác và mối liên hệ giữa thao tác sáng tạo với trạng thái nội tâm.

​

Những năm tháng thực nghiệm chất liệu

Từ năm 1994 đến năm 1998, Trần Nhật Thăng trải qua giai đoạn tìm tòi mạnh mẽ về kỹ thuật và vật liệu.

Bên cạnh sơn dầu và acrylic, ông thử nghiệm giấy dó bồi trên toan, mùn cưa, cát, dây thừng, sơn phun và nhiều phương pháp can thiệp lên bề mặt.

Những vật liệu ấy tạo ra các hiệu ứng khác biệt về kết cấu, độ nhám, mật độ và khả năng phản chiếu ánh sáng.

Sự thử nghiệm cho thấy Trần Nhật Thăng không xem bề mặt tranh chỉ là nơi tiếp nhận hình ảnh.

Nó còn là một môi trường vật chất có thể trực tiếp tham gia tạo nên nội dung nghệ thuật.

Một lớp cát hoặc mùn cưa có khả năng làm thay đổi cách ánh sáng tác động lên màu sắc.

Những dấu vết dày mỏng của vật liệu tạo nên cảm giác về chiều sâu, sự tích tụ và quá trình hình thành tác phẩm.

Ở giai đoạn này, hội họa của ông mang rõ tinh thần thực nghiệm.

Nghệ sĩ không chỉ đặt câu hỏi mình muốn diễn đạt điều gì, mà còn tìm hiểu vật liệu có thể biểu đạt đến đâu.

Chính sự tự do ấy tạo nên nền tảng cho những chuyển biến về phong cách trong các giai đoạn tiếp theo.

​

Từ sắc đỏ và đen đến những khoảng trắng

Sau giai đoạn nghiên cứu nhiều loại chất liệu, Trần Nhật Thăng bắt đầu tiết chế bảng màu.

Trong một số loạt tranh, ông tập trung vào sự đối lập giữa đỏ và đen, hai sắc màu có cường độ thị giác mạnh và khả năng gợi mở nhiều trạng thái cảm xúc.

Sự giới hạn màu sắc khiến đường nét và cấu trúc bố cục trở nên quan trọng hơn.

Mỗi nét vẽ không chỉ tạo hình mà còn quyết định nhịp điệu toàn bộ tác phẩm.

Sau đó, ông tiếp tục mở rộng sự tiết chế đến những sáng tác sử dụng chủ yếu đen và trắng.

Ở đây, những vùng màu lớn, nét cọ và khoảng trống tham gia vào một quan hệ thị giác mang tính cô đọng.

Nếu các thử nghiệm vật liệu giai đoạn đầu cho thấy sự tìm kiếm bằng cách bổ sung nhiều yếu tố, thì những tác phẩm đơn sắc lại phản ánh một quá trình ngược lại: loại bỏ những gì không cần thiết.

Đây là một chuyển biến quan trọng.

Người nghệ sĩ không còn tìm kiếm sức biểu đạt chủ yếu bằng sự phức tạp của bề mặt, mà thông qua khả năng kiểm soát những thành phần tạo hình cơ bản nhất.

​

“Chân dung của tự do” – Khi hội họa trở thành một hành động

Năm 2009, Trần Nhật Thăng tổ chức triển lãm cá nhân Chân dung của tự do tại Green Palm Gallery, Hà Nội.

Triển lãm là một dấu mốc quan trọng bởi bên cạnh hội họa trừu tượng, nghệ sĩ còn mở rộng thực hành sang trình diễn và những thử nghiệm liên quan đến cơ thể.

Trong đó, hành động dùng đầu tác động lên bề mặt tranh đã thu hút nhiều sự chú ý và tranh luận.

Đối với hội họa truyền thống, người nghệ sĩ thường sử dụng bàn tay cùng công cụ như cọ hoặc dao vẽ để tạo hình ảnh.

Nhưng khi cơ thể trực tiếp trở thành phương tiện tác động lên tác phẩm, mối quan hệ giữa nghệ sĩ và hội họa được đặt ra dưới một hình thức khác.

Ở đây, tác phẩm không chỉ là kết quả của quá trình sáng tạo.

Hành động tạo nên tác phẩm cũng trở thành một phần nội dung nghệ thuật.

Sự can thiệp của cơ thể có thể được nhìn nhận như một cách đặt câu hỏi về tự do, giới hạn và những quy chuẩn trong thực hành hội họa.

Dù gây ra nhiều phản ứng khác nhau, triển lãm cho thấy Trần Nhật Thăng không xem trừu tượng là một phong cách cố định.

Ông tiếp tục tìm kiếm khả năng mở rộng hội họa sang những hình thức biểu đạt khác.

​

“Miền thanh thản” – Hành trình hướng vào nội tâm

Năm 2017, Trần Nhật Thăng giới thiệu triển lãm Miền thanh thản tại Hà Nội, đánh dấu sự trở lại sau một khoảng thời gian dài ít tổ chức triển lãm cá nhân.

Triển lãm gồm 13 tác phẩm acrylic trừu tượng, trong đó có những sáng tác mang tên Miền tĩnh, Miền giận, Miền chọn và Miền đích.

Tên gọi của các tác phẩm cho thấy sự quan tâm của nghệ sĩ đến những trạng thái tinh thần hơn là các đối tượng có hình dạng cụ thể.

Giận dữ, tĩnh lặng, lựa chọn hoặc đích đến không nhất thiết được diễn đạt qua những câu chuyện minh họa.

Chúng được chuyển hóa thành màu sắc, nét cọ và những quan hệ hình thức.

Điều này tạo nên một phương pháp biểu đạt đặc biệt.

Người xem không được yêu cầu phải nhận diện một hình ảnh giống thực tế.

Thay vào đó, họ được mời cảm nhận những trạng thái cảm xúc mà cấu trúc hội họa có khả năng gợi mở.

Ở giai đoạn này, Trần Nhật Thăng tiếp tục duy trì tinh thần trừu tượng, nhưng mối quan tâm dường như hướng rõ hơn vào sự chiêm nghiệm và đời sống nội tâm.

​

“Miền không” – Sự trở về với thiên nhiên

Năm 2022, Trần Nhật Thăng tổ chức triển lãm cá nhân Miền không tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Triển lãm giới thiệu hơn 30 tác phẩm trừu tượng, nhiều tác phẩm có kích thước lớn.

Đáng chú ý, các sáng tác được thực hiện trong thời gian ông sinh sống tại một bản Mường ở Vân Hồ, Sơn La, giữa núi rừng và thiên nhiên Tây Bắc.

Không gian sống mới đã đem đến cho nghệ sĩ những trải nghiệm khác với nhịp sống đô thị.

Rừng cây, dòng suối, nhà sàn, bếp lửa và đời sống cộng đồng trở thành môi trường giúp ông quan sát và cảm nhận thế giới bằng một nhịp điệu chậm hơn.

Tuy nhiên, thiên nhiên không được đưa trực tiếp vào tranh theo phương pháp phong cảnh hiện thực.

Trần Nhật Thăng chuyển hóa những trải nghiệm ấy thành các vùng màu, đường nét và cấu trúc trừu tượng.

Tác phẩm Miền xanh, gồm sáu tấm tranh với kích thước tổng thể 130 × 480 cm, là một ví dụ về cách ông sử dụng quy mô lớn để tạo nên cảm giác không gian rộng mở.

Ở đây, sự hiện diện của thiên nhiên được cảm nhận qua màu sắc và nhịp điệu, thay vì các hình thể có thể nhận diện rõ.

Tên gọi Miền không cũng gợi mở một cách tiếp cận đáng chú ý.

Khoảng trống không nhất thiết là sự vắng mặt.

Nó có thể trở thành nơi những suy tưởng lắng xuống, nơi cảm xúc được giản lược và người nghệ sĩ tìm thấy sự thư thái trong sáng tạo.

​

“Mây miền” – Khi ký ức thiên nhiên trở thành những miền màu

Năm 2024, Trần Nhật Thăng tiếp tục giới thiệu triển lãm Mây miền tại Ana Mandara Đà Lạt.

Triển lãm trưng bày 27 tác phẩm trừu tượng được sáng tác trong thời gian ông sống tại Vân Hồ, Sơn La.

Các tác phẩm mang tên từ Mây miền 1 đến Mây miền 27, tạo thành một hệ thống hình ảnh có tính liên tục.

Mây là một hình tượng đặc biệt trong nghệ thuật bởi tính biến đổi và sự thiếu ổn định của hình dạng.

Những đám mây không tồn tại lâu trong một cấu trúc cố định. Chúng chuyển động, tan hợp và chịu tác động của ánh sáng, thời tiết.

Đối với một họa sĩ trừu tượng, mây trở thành nguồn cảm hứng phù hợp để nghiên cứu các cấu trúc tự do.

Trong tranh, những vùng màu có thể hòa tan vào nhau, các nét cọ tạo cảm giác về sự trôi dạt và những khoảng trống mở ra nhiều chiều không gian.

Tuy nhiên, Mây miền không đơn thuần là loạt tranh mô tả bầu trời.

Nó có thể được nhìn nhận như những ghi chép nội tâm về thiên nhiên, nơi trải nghiệm sống được chuyển hóa thành màu sắc và cảm giác.

Qua đó, Trần Nhật Thăng tiếp tục khẳng định một quan niệm sáng tạo: trừu tượng không tách rời đời sống, mà có thể hình thành từ chính những trải nghiệm sâu sắc với môi trường xung quanh.

​

“Thời gian” – Cuộc đối thoại giữa hội họa và vật liệu cổ

Cuối năm 2024, Trần Nhật Thăng hợp tác cùng kiến trúc sư Tùng Lê thực hiện triển lãm Thời gian, kết hợp hội họa trừu tượng với các cấu trúc điêu khắc được tạo nên từ những chi tiết gỗ cổ của kiến trúc Việt Nam.

Đây là một bước phát triển đáng chú ý trong phương pháp thực hành nghệ thuật của ông.

Nếu các sáng tác trước thường tập trung vào bề mặt tranh, thì trong dự án này, không gian và cấu trúc vật thể trở thành những yếu tố tham gia trực tiếp vào trải nghiệm thẩm mỹ.

Các tác phẩm trừu tượng có kích thước nhỏ được đặt trong mối quan hệ với những cấu trúc gỗ từng mang chức năng kiến trúc hoặc trang trí.

Những chi tiết gỗ cũ có lịch sử vật chất riêng, trong khi các bức tranh mang ngôn ngữ hình ảnh của hội họa đương đại.

Khi được đặt cạnh nhau, hai loại hình tạo nên một cuộc đối thoại giữa các lớp thời gian.

Ở đó, vật liệu cổ không chỉ giữ vai trò làm khung hoặc bệ đỡ cho tranh.

Nó trở thành thành phần của tác phẩm, mở rộng câu hỏi về mối quan hệ giữa di sản và sáng tạo đương đại.

Điều đáng chú ý là Trần Nhật Thăng lựa chọn thực hiện những bức tranh có kích thước nhỏ hơn nhiều so với các tác phẩm khổ lớn trước đây.

Sự chuyển đổi quy mô đặt ra những yêu cầu mới đối với cách kiểm soát nét cọ và tổ chức bố cục.

Trong một không gian nhỏ, mỗi chi tiết đều có vai trò lớn hơn.

Nhờ vậy, triển lãm Thời gian cho thấy khả năng thích ứng của ngôn ngữ trừu tượng khi được đưa vào những hình thức trưng bày và chất liệu khác nhau.

​

Từ những miền cảm xúc đến nghệ thuật của sự an trú

Nhìn lại các triển lãm từ Chân dung của tự do, Miền thanh thản, Miền không đến Mây miền và Thời gian, có thể nhận thấy một sự vận động đáng chú ý trong hội họa Trần Nhật Thăng.

Những giai đoạn đầu mang tinh thần thực nghiệm mạnh mẽ, với sự quan tâm đến vật liệu, hành động và khả năng phá vỡ những quy chuẩn tạo hình.

Trong khi đó, các sáng tác sau này ngày càng hướng đến sự tiết chế, mối quan hệ với thiên nhiên và những trạng thái tinh thần tĩnh tại hơn.

Tuy nhiên, sự thay đổi ấy không phải là quá trình từ bỏ trừu tượng.

Ngược lại, nó cho thấy khả năng phát triển của cùng một ngôn ngữ nghệ thuật qua những trải nghiệm sống khác nhau.

Từ các cấu trúc màu sắc mạnh đến những vùng không gian nhẹ nhàng, từ bề mặt nhiều vật liệu đến một nét cọ nhỏ, Trần Nhật Thăng tiếp tục tìm kiếm khả năng biểu đạt của hội họa.

Ở đó, sự tự do không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải liên tục tạo nên những hình thức gây ấn tượng mạnh.

Đôi khi, tự do còn là khả năng biết dừng lại, giản lược và để những khoảng trống tham gia vào tác phẩm.

​

Tác phẩm trong bộ sưu tập Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam

Tháng 9 năm 2026, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam quyết định sưu tập ba tác phẩm của Trần Nhật Thăng: Tuyệt kỹ của đau đớn, Miền xanh – Bluedom và An trú N.20.

Đây là một dấu mốc đáng chú ý trong hành trình sáng tạo của ông.

Ba tác phẩm được lựa chọn đại diện cho những giai đoạn và phương pháp biểu đạt khác nhau.

Tuyệt kỹ của đau đớn, acrylic trên toan, gồm ba tấm với kích thước tổng thể 150 × 50 cm, từng xuất hiện trong triển lãm Chân dung của tự do năm 2009.

Tác phẩm phản ánh giai đoạn nghệ sĩ quan tâm đến mối quan hệ giữa cảm xúc, cơ thể và hành động sáng tạo.

Miền xanh – Bluedom gắn với hướng sáng tác trừu tượng lấy cảm hứng từ thiên nhiên và các cấu trúc không gian rộng mở.

Trong khi đó, An trú N.20 cho thấy một phương diện khác trong quá trình tìm kiếm sự tĩnh tại và khả năng biểu đạt thông qua sự tiết chế.

Việc các tác phẩm thuộc nhiều giai đoạn được đưa vào bộ sưu tập bảo tàng có ý nghĩa đối với hoạt động nghiên cứu.

Nó tạo điều kiện để công chúng nhìn nhận hội họa Trần Nhật Thăng như một quá trình phát triển liên tục, thay vì chỉ thông qua một phong cách hoặc triển lãm cụ thể.

​

Vị trí của Trần Nhật Thăng trong mỹ thuật Việt Nam

Trần Nhật Thăng thuộc thế hệ nghệ sĩ trưởng thành khi hội họa Việt Nam bắt đầu mở rộng đáng kể phạm vi giao lưu quốc tế sau Đổi mới.

Sự phát triển của các gallery, không gian nghệ thuật độc lập và các chương trình triển lãm nước ngoài tạo điều kiện để những thực hành trừu tượng được giới thiệu rộng rãi hơn.

Trong bối cảnh ấy, Trần Nhật Thăng lựa chọn trừu tượng như một hướng sáng tạo xuyên suốt, nhưng không giới hạn bản thân trong một phương pháp kỹ thuật cố định.

Ông từng thực nghiệm chất liệu, chuyển đổi bảng màu, tham gia các hoạt động trình diễn và đưa hội họa vào mối quan hệ với cấu trúc điêu khắc, kiến trúc.

Các tác phẩm của ông xuất hiện tại nhiều triển lãm trong nước và quốc tế, đồng thời hiện diện trong các bộ sưu tập tư nhân tại châu Âu, châu Á và Hoa Kỳ.

Điều đáng chú ý là ngôn ngữ của ông vẫn duy trì mối quan hệ với những truyền thống thẩm mỹ phương Đông.

Những nét cọ gợi thư pháp, cấu trúc khoảng trống và khả năng diễn đạt cảm xúc thông qua nhịp điệu tạo nên một hệ thống hình ảnh vừa mang tính cá nhân vừa có sự liên hệ với di sản văn hóa.

Ở phương diện này, Trần Nhật Thăng góp phần cho thấy trừu tượng Việt Nam không chỉ phát triển thông qua việc tiếp nhận những trường phái phương Tây, mà còn có thể tìm kiếm nguồn lực sáng tạo từ những kinh nghiệm thẩm mỹ Á Đông.

​

Giá trị nghệ thuật và góc nhìn sưu tập

Đối với hoạt động nghiên cứu và sưu tập mỹ thuật Việt Nam đương đại, tác phẩm Trần Nhật Thăng có nhiều phương diện đáng chú ý.

Trước hết là sự phát triển của ngôn ngữ trừu tượng qua các giai đoạn.

Những sáng tác thử nghiệm vật liệu cuối thập niên 1990 phản ánh quá trình hình thành phong cách.

Các tác phẩm đen trắng và hoạt động trình diễn giai đoạn sau cho thấy những tìm kiếm về biểu đạt cảm xúc và tự do sáng tạo.

Trong khi đó, các loạt tranh Miền thanh thản, Miền không, Mây miền và Thời gian phản ánh sự chuyển hướng về thiên nhiên, ký ức và không gian tinh thần.

Thứ hai là đặc điểm chất liệu.

Trần Nhật Thăng sử dụng acrylic, sơn dầu, giấy dó và nhiều vật liệu kết hợp. Mỗi phương pháp đòi hỏi những yêu cầu riêng về kiểm tra kỹ thuật và bảo quản.

Đối với những tác phẩm có vật liệu như cát, mùn cưa hoặc dây thừng, cần xem xét độ ổn định của cấu trúc và khả năng liên kết giữa các thành phần.

Thứ ba là quy mô tác phẩm.

Những bức tranh khổ lớn có khả năng tạo nên trải nghiệm không gian khác với các sáng tác nhỏ. Tuy nhiên, kích thước không nên được xem là thước đo trực tiếp của chất lượng nghệ thuật.

Một bức tranh nhỏ có bố cục hoàn chỉnh và sức biểu đạt mạnh vẫn có thể mang ý nghĩa quan trọng trong sự nghiệp.

Thứ tư là hồ sơ nguồn gốc.

Những tác phẩm có niên đại, chữ ký, hình ảnh triển lãm và lịch sử sở hữu rõ ràng tạo điều kiện tốt hơn cho công tác nghiên cứu, xác thực và lưu giữ.

Đối với các tác phẩm từng xuất hiện trong những triển lãm quan trọng, việc bảo quản catalogue, tài liệu và ảnh trưng bày là cần thiết.

Giá trị sưu tập lâu dài không chỉ được xác định bằng mức độ phổ biến của tên tuổi hoặc kết quả giao dịch thị trường.

Quan trọng hơn là khả năng nhận diện phẩm chất nghệ thuật, tính nguyên bản và vị trí của mỗi tác phẩm trong toàn bộ hành trình sáng tạo.

​

Khi sự tự do trở thành một ngôn ngữ hội họa

Nhìn lại sự nghiệp Trần Nhật Thăng, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng triển lãm hay những thử nghiệm kỹ thuật.

Quan trọng hơn là sự kiên định với khả năng biểu đạt của hội họa trừu tượng.

Trong nhiều thập niên, ông liên tục thay đổi cách thức sáng tác, từ những bề mặt nhiều vật liệu đến các cấu trúc đơn sắc, từ những hành động mang tính trình diễn đến những nét cọ tối giản.

Nhưng xuyên suốt những thay đổi ấy vẫn là một mối quan tâm chung: làm thế nào để hội họa có thể diễn đạt những điều nằm ngoài giới hạn của hình ảnh mô tả.

Đó có thể là cảm giác đau đớn, sự giận dữ, niềm thanh thản hoặc những ký ức về thiên nhiên.

Những trạng thái ấy không có hình dạng cố định.

Chúng chỉ có thể được chuyển hóa thành màu sắc, chuyển động, nhịp điệu và những quan hệ thị giác.

Trần Nhật Thăng cho thấy trừu tượng không phải sự xa rời đời sống.

Ngược lại, nó có thể là một phương pháp tiếp cận những trải nghiệm sâu kín nhất của con người.

Khi một khu rừng không còn được thể hiện bằng hình ảnh cây cối, nhưng vẫn gợi cảm giác về không gian và hơi thở thiên nhiên, hội họa đã mở ra một khả năng biểu đạt khác.

Khi một nét cọ nhỏ có thể chứa đựng nhiều cảm xúc, sự tiết chế trở thành một lựa chọn sáng tạo có chiều sâu.

Đối với Luala Gallery, Trần Nhật Thăng là một gương mặt tiêu biểu của hội họa trừu tượng Việt Nam thời kỳ Hậu Đổi mới. Hành trình nghệ thuật của ông không chỉ thể hiện tinh thần thực nghiệm và khát vọng tự do sáng tạo, mà còn mở ra một cuộc đối thoại giữa mỹ học phương Đông, nghệ thuật đương đại và những trải nghiệm nội tâm của con người. Từ những nét cọ đầy năng lượng đến các miền màu tĩnh lặng, tác phẩm của Trần Nhật Thăng cho thấy sức sống của một ngôn ngữ hội họa không ngừng vận động, đổi mới và tìm kiếm những giới hạn biểu đạt mới.

​

LUALA GALLERY
Vietnamese Modern & Contemporary Art

bottom of page