Trương Bé
1942 - 2020

TRƯƠNG BÉ (1942–2020)
Khi sơn mài trở thành ngôn ngữ của vũ trụ
Trong tiến trình mỹ thuật Việt Nam hiện đại và đương đại, Trương Bé là một trong những họa sĩ có đóng góp quan trọng vào sự phát triển của hội họa trừu tượng trên chất liệu sơn mài. Với nền tảng đào tạo mỹ thuật trong nước và quốc tế, cùng một hành trình sáng tạo kéo dài hơn nửa thế kỷ, ông đã kiến tạo thế giới nghệ thuật riêng, nơi những lớp sơn son, vàng, bạc, đường nét và hình khối hòa quyện thành những cấu trúc thị giác giàu năng lượng. Đối với Trương Bé, hội họa không chỉ phản ánh những gì con người nhìn thấy, mà còn có thể diễn đạt sự vận động vô hình của vật chất, thời gian, không gian và vũ trụ.
Từ Quảng Trị đến nền mỹ thuật hiện đại Việt Nam
Họa sĩ Trương Bé sinh năm 1942 tại Quảng Trị, vùng đất miền Trung gắn liền với nhiều biến động lịch sử trong thế kỷ XX.
Ông tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội năm 1974. Sau đó, Trương Bé tiếp tục học tập và tham gia giảng dạy tại Trường Đại học Nghệ thuật Huế, nơi ông gắn bó trong phần lớn sự nghiệp.
Từ năm 1983 đến 1986, ông theo học chương trình sau đại học tại Học viện Mỹ thuật Budapest, Hungary.
Quá trình học tập tại châu Âu mở rộng khả năng tiếp cận các trào lưu hội họa hiện đại, đặc biệt là những quan niệm về tính tự trị của hình thức, nghệ thuật trừu tượng và sự biểu đạt thông qua vật liệu.
Tuy nhiên, những kinh nghiệm quốc tế không khiến Trương Bé từ bỏ nền tảng mỹ thuật Việt Nam.
Ngược lại, ông tiếp tục nghiên cứu sơn mài, chất liệu đã có một lịch sử phát triển đặc biệt từ nghề sơn truyền thống đến hội họa hiện đại.
Sự gặp gỡ giữa nền tảng chất liệu phương Đông và tư duy nghệ thuật hiện đại phương Tây đã góp phần hình thành một hướng sáng tạo riêng biệt.
Sau khi trở về Việt Nam, Trương Bé tiếp tục hoạt động giảng dạy, sáng tác và tham gia quản lý nghệ thuật.
Ông giữ chức Hiệu trưởng Trường Đại học Nghệ thuật – Đại học Huế từ năm 1996 đến năm 2000, đồng thời đảm nhiệm nhiều vị trí chuyên môn tại Hội Mỹ thuật Việt Nam.
Nhưng bên cạnh vai trò nhà giáo và người quản lý, Trương Bé luôn duy trì một đời sống sáng tạo độc lập, kiên trì nghiên cứu khả năng biểu đạt của hội họa trừu tượng.
Từ hiện thực đến thế giới trừu tượng
Trong giai đoạn đầu, Trương Bé được đào tạo và thực hành hội họa trên nền tảng hình họa và những phương pháp tạo hình hiện thực.
Tuy nhiên, càng đi sâu vào sáng tác, ông càng quan tâm đến những yếu tố không nhất thiết có thể mô tả bằng hình tượng cụ thể.
Những câu hỏi về sự sống, thời gian, vật chất và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên dần trở thành nguồn cảm hứng quan trọng.
Ở đây, hội họa hiện thực không còn là phương tiện duy nhất để diễn đạt thế giới.
Bởi có những trải nghiệm không tồn tại dưới hình dạng của một vật thể cụ thể: nhịp điệu, năng lượng, cảm giác về sự vô tận hoặc những chuyển động không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Trương Bé tìm đến trừu tượng như một ngôn ngữ phù hợp để khám phá những điều ấy.
Trong tranh, hình tượng có thể được thay thế bằng đường nét, hình khối, mảng màu và các cấu trúc vật chất.
Những yếu tố này không nhất thiết đại diện cho một đối tượng có thật.
Chúng được tổ chức theo nhịp điệu, tương phản và các quan hệ thị giác do chính nghệ sĩ thiết lập.
Đối với Trương Bé, trừu tượng không phải sự phủ nhận hiện thực.
Nó là một cách tiếp cận khác đối với bản chất của thế giới, nơi những điều không thể nhìn thấy trực tiếp vẫn có khả năng được cảm nhận thông qua nghệ thuật.
Sơn mài – Từ chất liệu truyền thống đến ngôn ngữ trừu tượng
Trong sự nghiệp Trương Bé, sơn mài giữ một vị trí đặc biệt.
Sơn mài Việt Nam được hình thành từ những kỹ thuật sơn truyền thống và phát triển mạnh thành một chất liệu hội họa trong thế kỷ XX.
Với các phương pháp phủ sơn, tạo lớp, mài và xử lý bề mặt, nghệ sĩ có thể kiến tạo một chiều sâu vật chất khác biệt với sơn dầu hoặc các chất liệu vẽ trực tiếp thông thường.
Trương Bé khai thác những phẩm chất ấy để phát triển ngôn ngữ trừu tượng.
Những lớp son đỏ, vàng, bạc và sơn đen được tổ chức thành các cấu trúc phức tạp, nơi màu sắc không chỉ nằm trên bề mặt mà còn có thể xuất hiện từ những lớp vật liệu phía dưới.
Các đường nét uốn lượn, mảng màu chồng lấn và những vùng chất liệu có mật độ khác nhau tạo nên một cảm giác không gian đang vận động.
Điều đáng chú ý là Trương Bé không sử dụng sơn mài chỉ nhằm đạt tới sự lộng lẫy hoặc hoàn thiện mang tính trang trí.
Ông khai thác cả tính bất định của vật liệu, khả năng tạo vết, sự chuyển biến của bề mặt và những tương tác giữa màu sắc với ánh sáng.
Bằng cách đó, sơn mài trở thành một phương tiện thích hợp để diễn đạt những cấu trúc trừu tượng giàu năng lượng.
Trong hội họa của Trương Bé, kỹ thuật truyền thống không bị xem như một khuôn mẫu cố định.
Nó được tiếp tục phát triển để đáp ứng những nhu cầu sáng tạo mới.
Đường nét và nhịp điệu của chuyển động
Một đặc điểm đặc biệt trong tranh Trương Bé là hệ thống đường nét có cường độ mạnh.
Những đường cong, vòng xoáy, đường chéo và các nét đan xen xuất hiện liên tục trên bề mặt.
Chúng có thể tạo cảm giác đang lan tỏa từ một điểm trung tâm, hoặc chuyển động qua nhiều vùng không gian khác nhau.
Ở những tác phẩm khổ lớn, hệ thống đường nét trở thành yếu tố quyết định nhịp điệu toàn bộ bố cục.
Người xem có thể cảm nhận một sự chuyển động không ngừng, dù tác phẩm hoàn toàn tĩnh tại.
Đây là một nghịch lý thú vị trong hội họa trừu tượng: những đường nét bất động có thể tạo nên cảm giác về năng lượng và sự vận hành.
Tuy nhiên, Trương Bé không chỉ dựa vào sự ngẫu hứng.
Đằng sau những cấu trúc tưởng như hỗn độn là sự tổ chức về mật độ, phương hướng, tương phản và điểm nhấn.
Có vùng đường nét tập trung dày đặc, khiến không gian như bị nén lại.
Ở nơi khác, các nét được mở rộng và buông lơi, tạo cảm giác về sự giải phóng.
Sự luân chuyển giữa những trạng thái ấy hình thành nhịp điệu thị giác, giúp tác phẩm vừa mạnh mẽ vừa có cấu trúc nội tại.
Màu sắc, vật chất và chiều sâu không gian
Nếu đường nét tạo nên chuyển động, thì màu sắc là yếu tố xây dựng chiều sâu trong hội họa Trương Bé.
Ông thường sử dụng sắc son đỏ, vàng kim, đen và những mảng màu có sự tương phản rõ rệt.
Nhưng bảng màu không chỉ giới hạn trong những sắc độ truyền thống của sơn mài.
Ở nhiều tác phẩm, xanh lam, xanh lục, trắng và những sắc độ trung gian được đưa vào, tạo nên những quan hệ màu sắc phức tạp.
Điều đáng chú ý là màu sắc không nhất thiết đại diện cho những vật thể cụ thể.
Một vùng đỏ có thể trở thành nền năng lượng của toàn bộ bố cục.
Những đường vàng xuất hiện như các dòng chuyển động, trong khi các vùng đen tạo cảm giác về độ sâu hoặc những khoảng không gian chưa được xác định.
Ở các tác phẩm khác, những điểm trắng và bạc xuất hiện thành các cụm nhỏ, gợi liên tưởng đến hạt vật chất hoặc những thiên thể giữa không gian.
Nhờ đó, bề mặt tranh có khả năng tạo cảm giác vừa vi mô vừa vĩ mô.
Một cụm dấu chấm nhỏ có thể khiến người xem liên tưởng đến cấu trúc của vật chất.
Trong khi những đường xoáy lớn lại gợi cảm giác về sự vận động của những hệ thống rộng lớn hơn.
Trương Bé không đưa ra một hình ảnh khoa học chính xác về vũ trụ.
Ông chuyển hóa những suy tưởng về vũ trụ thành ngôn ngữ hội họa, nơi vật chất, màu sắc và cảm xúc tương tác với nhau.
“Thiên – Địa – Nhân”: Con người trong mối quan hệ với vũ trụ
Một trong những chủ đề quan trọng trong sự nghiệp Trương Bé là Thiên – Địa – Nhân.
Tên gọi này xuất phát từ một hệ thống quan niệm quen thuộc của triết học phương Đông, đặt con người trong mối quan hệ với trời và đất.
Trong triển lãm Thiên – Địa – Nhân tại Huế năm 2017, Trương Bé giới thiệu hơn 20 tác phẩm sơn mài trừu tượng, khai thác những suy tưởng về sự sống, không gian và sự vận động của thế giới.
Những tác phẩm như Đào nguyên, Sự sống và Biến ảo thể hiện cách nghệ sĩ chuyển hóa các khái niệm trừu tượng thành cấu trúc thị giác.
Trong những sáng tác ấy, người xem không nhất thiết tìm thấy hình ảnh trực tiếp của con người, bầu trời hay mặt đất.
Thay vào đó, các yếu tố được diễn đạt qua những lớp vật chất, dòng chuyển động và mối quan hệ giữa các hình thể.
Những đường xoáy có thể gợi sự vận hành không ngừng.
Các mảng màu chồng lấn tạo cảm giác về sự tương tác của những thành phần vật chất.
Những điểm sáng xuất hiện giữa nền tối gợi liên tưởng đến sự hình thành hoặc biến đổi.
Ở đây, con người không phải trung tâm tuyệt đối của vũ trụ.
Con người được nhìn nhận như một phần của một hệ thống rộng lớn hơn, luôn tồn tại trong quan hệ với thiên nhiên và thời gian.
Triển lãm cho thấy nghệ thuật trừu tượng của Trương Bé không chỉ hướng đến những thử nghiệm hình thức.
Nó còn gắn với một thế giới quan mang tính suy tưởng.
“Nhịp điệu vũ trụ”: Khi hội họa mở ra những không gian vô tận
Tháng 9 năm 2019, Trương Bé tổ chức triển lãm Nhịp điệu vũ trụ tại Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Triển lãm giới thiệu khoảng 50 tác phẩm sơn mài và sơn dầu, trong đó nhiều sáng tác có kích thước lớn.
Các tác phẩm mang tên Tinh vân, Chòm sao Bạch Dương, Nhịp điệu vật chất, Tiếng vọng từ vũ trụ, Càn khôn, Vòng luân chuyển và Hỗn độn và hài hòa cho thấy mối quan tâm sâu sắc của nghệ sĩ đối với những hiện tượng và quy luật vận động của thế giới.
Ở giai đoạn này, các cấu trúc đường nét trở nên phức tạp hơn.
Những vòng xoáy, quỹ đạo, cụm điểm và các mảng màu chồng lấn được tổ chức nhằm tạo cảm giác về sự vận hành không ngừng.
Tuy nhiên, hội họa Trương Bé không chỉ thể hiện sự hỗn loạn.
Giữa những đường nét cuộn xoáy, nghệ sĩ vẫn thiết lập những khoảng không gian cân bằng.
Những vùng màu rộng tạo điều kiện cho mắt người xem nghỉ ngơi, trong khi các cụm hình thể dày đặc trở thành điểm tập trung năng lượng.
Sự đối lập giữa hỗn độn và trật tự là một trong những phẩm chất quan trọng của loạt tranh.
Nó gợi mở một suy tưởng về thế giới tự nhiên: sự vận động tưởng chừng vô định vẫn có thể tồn tại trong những cấu trúc và quan hệ phức tạp.
Ở đó, nghệ thuật không tìm cách giải thích khoa học về vũ trụ.
Nó diễn đạt cảm nhận của con người trước vẻ đẹp, sự bí ẩn và quy mô khó hình dung của thế giới.
Khi kích thước trở thành một phần của trải nghiệm nghệ thuật
Một phương diện đặc biệt trong những sáng tác giai đoạn cuối của Trương Bé là việc thực hiện các tác phẩm sơn mài khổ lớn.
Một số bức tranh được tạo thành từ nhiều tấm vóc ghép lại, với chiều ngang lên đến nhiều mét.
Ở quy mô ấy, tác phẩm không còn chỉ là một hình ảnh để người xem quan sát từ một vị trí cố định.
Nó trở thành một không gian thị giác mà người xem có thể tiếp cận từ nhiều khoảng cách.
Khi đứng xa, các đường nét và mảng màu kết hợp thành một cấu trúc tổng thể.
Khi tiến lại gần, những lớp vật liệu, các chi tiết nhỏ và sự chuyển biến của bề mặt trở nên rõ ràng hơn.
Sự thay đổi vị trí quan sát tạo nên những trải nghiệm khác nhau.
Một vùng màu tưởng như đồng nhất từ xa có thể chứa đựng hàng trăm chi tiết nhỏ.
Một đường xoáy lớn có thể được cấu thành từ nhiều nét và lớp vật chất.
Ở đây, kích thước không đơn thuần làm tăng sự hoành tráng của tác phẩm.
Nó trực tiếp tham gia vào phương pháp biểu đạt, giúp người xem cảm nhận được quy mô và nhịp điệu của thế giới trừu tượng mà người nghệ sĩ kiến tạo.
Giữa triết học phương Đông và tư duy hội họa hiện đại
Một cách tiếp cận đáng chú ý đối với nghệ thuật Trương Bé là mối quan hệ giữa triết học phương Đông và những nguyên lý hội họa trừu tượng hiện đại.
Các khái niệm như âm dương, trời đất, sự sống và vòng tuần hoàn của tự nhiên thường được ông sử dụng làm điểm khởi đầu cho sáng tác.
Nhưng những khái niệm ấy không được minh họa trực tiếp bằng hình tượng có tính biểu trưng cố định.
Thay vào đó, chúng được chuyển hóa thành những quan hệ hình thức: sáng và tối, đặc và rỗng, tĩnh và động, hỗn độn và cân bằng.
Ở phương diện này, tranh Trương Bé có thể được liên hệ với những tìm tòi của hội họa trừu tượng quốc tế về nhịp điệu, cử chỉ và tính tự trị của hình thức.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất phương pháp của ông với bất kỳ trào lưu phương Tây cụ thể nào.
Đặc tính vật chất của sơn mài, quá trình tạo lớp và mài bề mặt cùng những kinh nghiệm thẩm mỹ Á Đông khiến tác phẩm có ngôn ngữ riêng.
Trương Bé không sử dụng trừu tượng như một phong cách vay mượn.
Ông phát triển nó thông qua những suy tưởng và phương pháp vật liệu được tích lũy trong suốt hành trình sáng tạo.
Chính sự gặp gỡ ấy làm nên một trong những đóng góp quan trọng của ông đối với mỹ thuật Việt Nam.
Một người thầy và những đóng góp cho giáo dục mỹ thuật Huế
Bên cạnh hoạt động sáng tác, Trương Bé còn có vai trò quan trọng trong đời sống giáo dục mỹ thuật tại Huế.
Trong nhiều năm, ông giảng dạy tại Trường Đại học Nghệ thuật – Đại học Huế, sau đó đảm nhiệm các vị trí quản lý, bao gồm chức vụ Hiệu trưởng giai đoạn 1996–2000.
Với nền tảng đào tạo trong nước và quốc tế, ông góp phần xây dựng môi trường học thuật, truyền đạt kiến thức về kỹ thuật và tư duy nghệ thuật cho nhiều thế hệ sinh viên.
Đặc biệt, sự nghiệp sáng tác trừu tượng của Trương Bé cho thấy một tinh thần độc lập trong nghiên cứu nghệ thuật.
Ông không xem những thành tựu đã có như giới hạn cuối cùng.
Ngay cả khi bước vào tuổi cao, ông tiếp tục thực hiện các sáng tác khổ lớn và thử nghiệm những khả năng mới của sơn mài.
Tinh thần ấy có ý nghĩa quan trọng trong môi trường giáo dục.
Nó cho thấy hoạt động giảng dạy và sáng tạo không nhất thiết là hai con đường riêng biệt.
Người nghệ sĩ có thể truyền đạt kiến thức chuyên môn, đồng thời tiếp tục chất vấn những nguyên lý và phương pháp mà bản thân đã thực hành trong nhiều thập niên.
Vị trí của Trương Bé trong mỹ thuật Việt Nam
Trong tiến trình phát triển mỹ thuật Việt Nam, Trương Bé thuộc thế hệ nghệ sĩ góp phần mở rộng những quan niệm về hội họa trong giai đoạn cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
Ông tiếp nhận nền tảng đào tạo hàn lâm nhưng không dừng lại ở những phương pháp biểu hình quen thuộc.
Thông qua việc nghiên cứu sơn mài và phát triển hội họa trừu tượng, ông đã chứng minh khả năng của một chất liệu truyền thống trong việc biểu đạt những tư tưởng mang tính hiện đại.
Các sáng tác của ông không chỉ thể hiện khả năng làm chủ kỹ thuật.
Chúng còn đặt ra những câu hỏi về bản chất của hình ảnh, sự vận động của vật chất và vai trò của nghệ thuật trong việc diễn đạt những điều không thể nhìn thấy trực tiếp.
Tác phẩm Trương Bé hiện diện trong các bộ sưu tập công cộng như Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Bảo tàng Mỹ thuật Huế, Bảo tàng Mỹ thuật Đà Nẵng và Singapore Art Museum, cùng những bộ sưu tập tư nhân trong nước và quốc tế.
Sự hiện diện ấy phản ánh mức độ ghi nhận đối với một hành trình sáng tạo có tính độc lập, đồng thời góp phần khẳng định vị trí của sơn mài trừu tượng trong nghệ thuật Việt Nam đương đại.
Giá trị nghệ thuật và góc nhìn sưu tập
Đối với hoạt động nghiên cứu và sưu tập mỹ thuật Việt Nam hiện đại, tác phẩm Trương Bé có nhiều phương diện giá trị đáng chú ý.
Trước hết là vị trí lịch sử.
Ông thuộc nhóm nghệ sĩ có đóng góp quan trọng trong việc phát triển hội họa trừu tượng Việt Nam, đặc biệt trên chất liệu sơn mài.
Thứ hai là khả năng làm chủ vật liệu.
Những tác phẩm sơn mài của Trương Bé cho thấy sự kết hợp giữa kỹ thuật tạo lớp, xử lý bề mặt, màu sắc và những cấu trúc đường nét phức tạp.
Thứ ba là tính nhận diện của ngôn ngữ hội họa.
Các vòng xoáy, hệ thống điểm màu, đường cong và những mảng vật chất chồng lấn tạo nên một thế giới hình ảnh riêng, đặc biệt trong các loạt tranh về sự sống và vũ trụ.
Thứ tư là quy mô và vị trí của từng tác phẩm trong sự nghiệp.
Những sáng tác thuộc các giai đoạn khác nhau có thể giúp nghiên cứu quá trình phát triển từ những thử nghiệm hình thức ban đầu đến các cấu trúc trừu tượng khổ lớn ở giai đoạn cuối.
Đối với nhà sưu tập, việc đánh giá từng bức tranh cần dựa trên niên đại, chất liệu, kích thước, chất lượng tạo hình, chữ ký, lịch sử triển lãm và nguồn gốc sở hữu.
Đặc biệt, tranh sơn mài có cấu trúc vật liệu phức tạp cần được kiểm tra kỹ về tình trạng bề mặt, các lớp sơn và những can thiệp phục chế.
Đối với các tác phẩm khổ lớn ghép từ nhiều tấm vóc, tình trạng kết cấu và phương pháp lắp đặt cũng có ý nghĩa quan trọng.
Giá trị nghệ thuật không nên được xác định chỉ thông qua kích thước, độ phức tạp của bề mặt hoặc kết quả giao dịch trên thị trường.
Quan trọng hơn là khả năng nhận diện chất lượng sáng tạo, tính nguyên bản và vị trí của tác phẩm trong toàn bộ sự nghiệp Trương Bé.
Một hành trình sáng tạo đến những ngày cuối cùng
Ngày 9 tháng 4 năm 2020, họa sĩ Trương Bé qua đời tại Huế, khép lại một hành trình nghệ thuật kéo dài hơn nửa thế kỷ.
Chỉ vài tháng trước đó, dù sức khỏe suy giảm, ông vẫn tiếp tục sáng tác và chuẩn bị cho triển lãm Nhịp điệu vũ trụ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Những tác phẩm cuối đời cho thấy một sức sáng tạo không suy giảm theo tuổi tác.
Ngược lại, thế giới hội họa của ông dường như ngày càng mở rộng về quy mô, hình thức và chiều sâu suy tưởng.
Từ nền tảng sơn mài truyền thống, Trương Bé đã phát triển một ngôn ngữ trừu tượng có khả năng diễn đạt những vấn đề vượt ra ngoài hình tượng cụ thể.
Trong tranh ông, các đường nét không ngừng chuyển động. Những lớp vật chất chồng lên nhau, tạo cảm giác về sự biến đổi liên tục. Các sắc màu và khoảng trống cùng tham gia hình thành những cấu trúc vừa hỗn độn vừa hài hòa.
Ở đó, vũ trụ không chỉ là một đề tài.
Nó trở thành hình ảnh của chính hành trình sáng tạo: rộng lớn, không có giới hạn cố định và luôn chứa đựng những khả năng chưa được khám phá.
Đối với Luala Gallery, Trương Bé là một trong những gương mặt quan trọng của nghệ thuật sơn mài trừu tượng Việt Nam. Di sản của ông không chỉ thể hiện khả năng phát triển kỹ thuật truyền thống bằng tư duy hiện đại, mà còn khẳng định sức mạnh của hội họa trong việc chuyển hóa những suy tưởng về sự sống, vật chất, thời gian và vũ trụ thành một ngôn ngữ thị giác độc lập, giàu năng lượng và có giá trị nghiên cứu lâu dài.
LUALA GALLERY
Vietnamese Modern & Contemporary Art
Artworks



