top of page

Bàng Sĩ Nguyên

1925 - 2016

77de4dfdc3481a164359.jpg

BÀNG SĨ NGUYÊN (1925–2016)

Khi thi ca trở thành hội họa – Một cuộc đời sáng tạo tự do

Bàng Sĩ Nguyên là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử văn học và mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Vừa là nhà thơ, nhà văn, vừa là họa sĩ có phương pháp sáng tạo khác thường, ông dành gần trọn cuộc đời để tìm kiếm khả năng biểu đạt của ngôn từ, màu sắc và hình thể. Không chịu ràng buộc bởi những khuôn mẫu nghệ thuật cố định, Bàng Sĩ Nguyên xây dựng một thế giới sáng tạo giàu cảm xúc, nơi ký ức, con người, thiên nhiên và những suy tưởng về đời sống được chuyển hóa thành thơ và tranh. Ở ông, hội họa và thi ca không tồn tại như hai lĩnh vực tách biệt, mà là hai cách biểu đạt của cùng một tâm hồn nghệ sĩ.

Từ Phủ Lạng Thương đến đời sống văn học Việt Nam hiện đại

Nhà thơ, họa sĩ Bàng Sĩ Nguyên, tên khai sinh Bàng Khởi Phụng, sinh ngày 13 tháng 8 năm 1925 tại Phủ Lạng Thương, Bắc Giang, quê gốc ở làng Đôn Thư, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.

Ông xuất thân trong một gia đình trí thức có truyền thống văn chương và học thuật. Anh trai ông là nhà thơ Bàng Bá Lân, một trong những tác giả được giới thiệu trong công trình Thi nhân Việt Nam của Hoài Thanh và Hoài Chân.

Từ nhỏ, Bàng Sĩ Nguyên được tiếp xúc với Hán học, ngoại ngữ và những giá trị văn hóa truyền thống. Ông từng theo học tại Trường Thăng Long, Hà Nội, trước khi tham gia kháng chiến chống Pháp.

Trong những năm kháng chiến, ông nhập ngũ và hoạt động báo chí tại chiến khu Việt Bắc. Chính môi trường ấy đã tạo nên những trải nghiệm sâu sắc về thiên nhiên, con người và đời sống các cộng đồng miền núi, sau này trở thành nguồn cảm hứng quan trọng trong thơ ca.

Sau năm 1954, ông tiếp tục làm việc trong lĩnh vực văn học, đảm nhiệm công tác biên tập tại tuần báo Văn Nghệ, Nhà xuất bản Văn học và Nhà xuất bản Tác phẩm mới.

Bàng Sĩ Nguyên thuộc lớp hội viên đầu tiên của Hội Nhà văn Việt Nam, tham gia vào quá trình hình thành và phát triển của đời sống văn học nước nhà trong những thập niên đầu sau kháng chiến.

Tuy nhiên, hành trình nghệ thuật của ông không dừng lại ở văn chương.

Song song với công việc viết và biên tập, Bàng Sĩ Nguyên ngày càng dành nhiều thời gian cho hội họa, để rồi tạo dựng một thế giới hình ảnh có ngôn ngữ và tinh thần riêng.

Khi nhà thơ tìm thấy một ngôn ngữ khác trong màu sắc

Điều đặc biệt ở Bàng Sĩ Nguyên là mối quan hệ mật thiết giữa thơ và tranh.

Trong văn chương, ông quan tâm đến thiên nhiên, đời sống con người, ký ức và những chuyển động tinh tế của cảm xúc.

Khi chuyển sang hội họa, những mối quan tâm ấy không biến mất. Chúng tiếp tục hiện diện, nhưng được diễn đạt bằng hình thể, màu sắc và những dấu vết trực tiếp trên bề mặt tranh.

Nếu thơ ca sử dụng nhịp điệu của ngôn từ để gợi nên hình ảnh, thì hội họa của ông dường như vận hành theo chiều ngược lại: những chuyển động của đường nét và màu sắc tạo nên một nhịp điệu gần với thi ca.

Trong nhiều sáng tác, hình tượng không được xây dựng nhằm tái hiện hiện thực một cách chính xác.

Chúng xuất hiện qua những chuyển động ngẫu hứng, những mảng màu giàu cảm xúc và các cấu trúc không gian có phần mơ hồ.

Người xem đôi khi có cảm giác đứng trước một bài thơ chưa được viết thành lời.

Những hình ảnh được gợi ra nhiều hơn là được giải thích. Nhân vật có thể hiện diện giữa những khoảng màu bất định. Phong cảnh có thể trở thành một không gian của hoài niệm. Và một nét vẽ tưởng như ngẫu nhiên lại mang theo cảm giác về một chuyển động tâm lý.

Ở góc nhìn ấy, Bàng Sĩ Nguyên không phải người sử dụng hội họa để minh họa cho thơ.

Ông tìm thấy trong màu sắc một khả năng biểu đạt khác, tự do hơn trước những giới hạn của ngôn từ.

Hội họa bằng mười đầu ngón tay – Sự giải phóng của trực giác

Một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất trong thực hành nghệ thuật Bàng Sĩ Nguyên là phương pháp vẽ trực tiếp bằng mười đầu ngón tay.

Không hoàn toàn phụ thuộc vào cọ vẽ và các dụng cụ truyền thống, ông có thể sử dụng ngón tay, bàn tay hoặc những vật dụng sẵn có để đưa màu lên mặt tranh.

Cách thực hành này khiến mối quan hệ giữa cơ thể nghệ sĩ và tác phẩm trở nên trực tiếp hơn.

Nếu cọ vẽ là một phương tiện trung gian giữa bàn tay và bề mặt, thì khi sử dụng các ngón tay, chính chuyển động cơ thể trở thành dấu vết hội họa.

Những vệt màu có thể được miết, quệt, kéo dài hoặc chồng phủ trong một quá trình mang tính trực giác.

Tốc độ, áp lực của bàn tay và sự thay đổi hướng chuyển động tạo nên những hiệu ứng mà phương pháp vẽ bằng cọ không phải lúc nào cũng mang lại.

Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ nằm ở kỹ thuật khác thường.

Giá trị nghệ thuật cần được nhìn nhận ở cách những thao tác ấy phục vụ khả năng diễn đạt cảm xúc.

Trong hội họa Bàng Sĩ Nguyên, sự ngẫu hứng không nhất thiết đồng nghĩa với việc thiếu cấu trúc.

Một tác phẩm được thực hiện nhanh vẫn có thể hình thành mối quan hệ giữa các mảng màu, nhịp điệu đường nét và sự cân bằng của bố cục.

Phương pháp vẽ bằng tay cho thấy một quan niệm sáng tạo đặc biệt: kỹ thuật không phải đích đến cuối cùng, mà là phương tiện giúp người nghệ sĩ tiếp cận gần nhất với những chuyển động của nội tâm.

Từ hiện thực đến những hình ảnh huyền ảo

Hội họa Bàng Sĩ Nguyên thường được nhận xét có vẻ đẹp pha trộn giữa hiện thực và tưởng tượng.

Trong nhiều tác phẩm, hình tượng con người và phong cảnh vẫn có thể nhận diện, nhưng không gian xung quanh lại được tổ chức bằng những chuyển biến màu sắc và đường nét mang tính bất định.

Các hình thể đôi khi hiện ra rõ ràng, rồi dần tan vào nền tranh.

Những nét vẽ mạnh và nhanh có thể đặt cạnh các vùng màu mềm mại, tạo nên sự tương phản giữa chuyển động và tĩnh lặng.

Cách xử lý ấy khiến tác phẩm không hoàn toàn thuộc về phương pháp tả thực, nhưng cũng không nhất thiết trở thành trừu tượng thuần túy.

Nó nằm trong vùng giao thoa giữa thế giới có thể quan sát và thế giới được hình thành từ trí tưởng tượng.

Một số nhà phê bình từng liên hệ tranh ông với tinh thần thiền họa hoặc huyền họa phương Đông.

Những liên hệ này có thể được hiểu từ đặc điểm của ngôn ngữ tạo hình: tính trực giác, sự tiết chế hoặc bùng phát ngẫu hứng của nét vẽ và khả năng gợi mở những trạng thái tinh thần khó diễn đạt bằng lời.

Tuy nhiên, hội họa Bàng Sĩ Nguyên không nên bị giới hạn trong một nhãn trường phái duy nhất.

Ông quan tâm đến nhiều đề tài và phương pháp thể hiện khác nhau, thường lựa chọn cách sáng tác phù hợp với cảm xúc ở từng thời điểm.

Chính sự không lệ thuộc vào một công thức ổn định đã tạo nên cá tính tự do trong nghệ thuật của ông.

Hình tượng phụ nữ và vẻ đẹp của cơ thể con người

Một đề tài đáng chú ý trong hội họa Bàng Sĩ Nguyên là hình tượng người phụ nữ, đặc biệt là tranh khỏa thân.

Đối với nghệ sĩ, cơ thể con người không chỉ là đối tượng nghiên cứu hình thể mà còn là nguồn cảm hứng để diễn đạt những trạng thái cảm xúc.

Những đường cong, chuyển động và tư thế trở thành phương tiện tổ chức bố cục.

Trong những tác phẩm giàu tính biểu hiện, đường nét không nhất thiết tuân theo tỷ lệ giải phẫu chính xác.

Hình thể có thể được kéo dài, giản lược hoặc hòa vào những mảng màu, tạo nên cảm giác vừa trực diện vừa mơ hồ.

Sự quan tâm đến vẻ đẹp nữ giới còn được thể hiện qua một dự án đặc biệt: bộ tranh lấy cảm hứng từ Truyện Kiều của Nguyễn Du.

Theo những tư liệu từ gia đình, Bàng Sĩ Nguyên từng thực hiện hàng chục sáng tác khỏa thân liên quan đến thế giới Truyện Kiều.

Việc lựa chọn tác phẩm văn học kinh điển này làm nguồn cảm hứng cho hội họa cho thấy sự giao thoa giữa hai lĩnh vực mà ông theo đuổi.

Từ câu chuyện về thân phận, tình yêu và những biến cố của đời người, nghệ sĩ tìm kiếm một hình thức diễn đạt bằng cơ thể và hình ảnh.

Có thể xem đây là một hướng tiếp cận giàu tính cá nhân đối với văn học cổ điển.

Tuy nhiên, do bộ tranh chưa được công bố đầy đủ trong một danh mục học thuật có kiểm chứng, việc đánh giá cụ thể về từng tác phẩm vẫn cần dựa trên ảnh gốc, niên đại và hồ sơ lưu trữ của gia đình.

Hà Nội – Miền ký ức trong thơ và họa

Dù trải qua nhiều năm sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội vẫn giữ một vị trí quan trọng trong ký ức và thế giới nghệ thuật Bàng Sĩ Nguyên.

Những con phố cũ, Hồ Gươm, hàng cây, nhịp sống và những mùa thu Hà Nội trở thành nguồn cảm hứng thường xuyên trong các sáng tác của ông.

Đặc biệt, khoảng cách địa lý dường như làm cho ký ức trở nên sâu sắc hơn.

Khi không còn trực tiếp sống giữa những cảnh vật quen thuộc, người nghệ sĩ có thể nhìn lại chúng thông qua những lớp cảm xúc và hoài niệm.

Hà Nội trong thơ và tranh Bàng Sĩ Nguyên vì thế không nhất thiết là một thành phố được tái hiện chính xác về không gian.

Đó có thể là Hà Nội của những ký ức đã được thời gian chọn lọc.

Một con đường vắng, những hàng cây hay một góc phố có thể trở thành hình ảnh của sự trở về.

Những sắc độ mơ hồ và đường nét phóng khoáng khiến cảnh vật như đang tồn tại giữa thực tại và hồi tưởng.

Ở phương diện này, hội họa của ông phản ánh một trải nghiệm phổ quát: con người đôi khi cảm nhận sâu sắc nhất về một nơi chốn khi đã ở cách xa nơi ấy.

Và nghệ thuật trở thành phương tiện để lưu giữ những gì không còn hiện diện trọn vẹn trong đời sống thường ngày.

Từ trại sáng tác Hắc Hải đến phòng tranh cá nhân năm 1973

Một dấu mốc quan trọng trong hành trình hội họa Bàng Sĩ Nguyên là chuyến tham gia trại sáng tác tại vùng Hắc Hải thuộc Liên Xô trước đây.

Tại đây, ông có cơ hội tiếp xúc với các nghệ sĩ quốc tế và nhận được sự khích lệ đối với khả năng hội họa của mình.

Theo những hồi ức được ghi lại, một người bạn nghệ sĩ đã đánh giá rất cao tranh của ông, khuyến khích ông tiếp tục phát triển con đường sáng tác này.

Sau chuyến đi, Bàng Sĩ Nguyên dành nhiều thời gian hơn cho hội họa.

Năm 1973, ông tổ chức phòng tranh cá nhân tại nhà riêng trên phố Giảng Võ, Hà Nội.

Đây là một dấu mốc đáng chú ý bởi hoạt động triển lãm tranh cá nhân trong bối cảnh nghệ thuật miền Bắc đầu thập niên 1970 còn có nhiều giới hạn về điều kiện vật chất và môi trường giới thiệu tác phẩm.

Theo lời kể của nghệ sĩ, việc tìm kiếm chất liệu sơn dầu trong thời kỳ ấy cũng không dễ dàng.

Ông đã thử nghiệm với những vật liệu có sẵn, bao gồm phương pháp tận dụng nguyên liệu từ mực in nhằm phục vụ nhu cầu sáng tác.

Những trải nghiệm này cho thấy tinh thần linh hoạt và khả năng thích ứng trong thực hành nghệ thuật.

Đối với Bàng Sĩ Nguyên, sự thiếu thốn vật liệu không nhất thiết trở thành lý do để dừng lại.

Ngược lại, nó có thể mở ra những cách xử lý bề mặt và màu sắc khác với các phương pháp thông thường.

Một người nghệ sĩ sống ngoài những khuôn mẫu

Không chỉ trong nghệ thuật, cuộc đời Bàng Sĩ Nguyên cũng mang nhiều nét khác biệt.

Ông hoạt động trong môi trường báo chí, văn học và xuất bản, đồng thời theo đuổi hội họa với một niềm say mê đặc biệt.

Từ cuối thập niên 1970, ông chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh sinh sống và làm việc.

Trong những năm cuối đời, ông sống tương đối lặng lẽ, dành phần lớn thời gian cho đọc sách, viết và vẽ.

Những người từng tiếp xúc với ông thường nhắc đến một nghệ sĩ có cá tính mạnh, tinh thần độc lập và niềm quan tâm sâu rộng đến văn học, triết học, tôn giáo cùng những vấn đề về đời sống con người.

Điều đáng chú ý là ông vẫn duy trì hoạt động sáng tạo ngay cả khi tuổi cao và sức khỏe suy giảm.

Theo hồi ức của người con trai là họa sĩ Bàng Sĩ Trực, có thời gian thị lực Bàng Sĩ Nguyên gặp vấn đề nghiêm trọng, nhưng ông vẫn yêu cầu chuẩn bị toan để tiếp tục vẽ.

Câu chuyện ấy được gia đình lưu giữ như một minh chứng cho khả năng hình dung bố cục và niềm say mê hội họa của ông.

Dù cần được nhìn nhận như một hồi ức cá nhân hơn là bằng chứng về phương pháp kỹ thuật, chi tiết này vẫn cho thấy vị trí đặc biệt mà hoạt động sáng tác giữ trong cuộc đời người nghệ sĩ.

Đối với Bàng Sĩ Nguyên, hội họa dường như không còn là một hoạt động tách biệt khỏi cuộc sống.

Nó trở thành một nhu cầu tinh thần thường trực.

Di sản văn chương và tinh thần nhân văn

Bên cạnh hội họa, Bàng Sĩ Nguyên để lại một di sản văn học đáng chú ý.

Những tập thơ tiêu biểu của ông gồm Mùa hoa trên núi (1957), Ban đầu (1959), Ánh thép (1961), Trên mảnh đất của tình thương (1966), Nay mình hái quả (1972), Người con gái Bắc Sơn (1973) và Hồn nhiên (1979).

Ông cũng sáng tác truyện ngắn, truyện dài và nhiều bản thảo văn học khác.

Trong thơ Bàng Sĩ Nguyên, thiên nhiên và con người miền núi xuất hiện với những hình ảnh sinh động, gần gũi và giàu chất trữ tình.

Bài thơ Vợ chồng đi chợ xuân là một ví dụ về khả năng quan sát đời sống và chuyển hóa những sinh hoạt thường ngày thành hình ảnh thi ca.

Những cảnh sắc Việt Bắc, Tây Bắc, con đường núi, mùa xuân và sinh hoạt cộng đồng được thể hiện bằng cảm xúc trực tiếp.

Ở đây, có thể nhận ra điểm gặp gỡ giữa nhà thơ và người họa sĩ.

Thơ của ông có tính tạo hình, trong khi tranh lại mang khả năng gợi mở những cảm xúc gần với thi ca.

Cả hai đều bắt nguồn từ sự quan sát đời sống và nhu cầu diễn đạt những điều khó nắm bắt bằng hình thức thông thường.

Sau khi ông qua đời, những bản thảo và tư liệu tiếp tục được gia đình gìn giữ, nghiên cứu và giới thiệu.

Việc xuất bản cuốn Lòng vẫn trôi theo nước Nhị Hà góp phần đưa những tác phẩm, ký ức và câu chuyện về cuộc đời ông trở lại với công chúng.

Đây cũng là cơ hội để di sản của Bàng Sĩ Nguyên được nhìn nhận trong mối quan hệ đầy đủ hơn giữa văn học, hội họa và những trải nghiệm lịch sử của một thế hệ nghệ sĩ Việt Nam.

Vị trí trong mỹ thuật Việt Nam hiện đại

Bàng Sĩ Nguyên không thuộc nhóm nghệ sĩ được nhận diện chủ yếu thông qua một trường phái mỹ thuật hàn lâm hoặc những cuộc vận động nghệ thuật có tổ chức.

Con đường của ông mang tính cá nhân rõ rệt.

Ông đi đến hội họa từ văn chương, phát triển phương pháp sáng tác bằng trực giác và thường không đặt nặng những quy chuẩn kỹ thuật cố định.

Chính điều này khiến việc xác định vị trí của Bàng Sĩ Nguyên trong lịch sử mỹ thuật cần một góc nhìn rộng hơn.

Nếu đánh giá theo mức độ tham gia các trào lưu nghệ thuật hoặc hệ thống triển lãm chính thống, có thể chưa thấy hết chiều sâu của hành trình sáng tạo.

Nhưng nếu tiếp cận từ mối quan hệ giữa thi ca, hình tượng và phương pháp thực hành, ông trở thành một trường hợp đáng quan tâm.

Hội họa Bàng Sĩ Nguyên cho thấy khả năng sáng tạo có thể hình thành từ nhiều con đường khác nhau.

Không phải mọi họa sĩ đều bắt đầu bằng đào tạo chuyên nghiệp hoặc đi theo một lộ trình nghệ thuật có cấu trúc tương tự nhau.

Có những người đến với hội họa từ văn chương, triết học và chính những trải nghiệm sống.

Ở phương diện này, Bàng Sĩ Nguyên đại diện cho một hình thức sáng tạo độc lập, giàu trực giác và mang tinh thần cá nhân mạnh mẽ.

Giá trị nghệ thuật và góc nhìn sưu tập

Đối với những người nghiên cứu và sưu tập mỹ thuật Việt Nam, tác phẩm Bàng Sĩ Nguyên đặt ra những vấn đề đáng chú ý.

Trước hết là sự độc đáo của phương pháp sáng tác.

Việc sử dụng ngón tay và những công cụ khác nhau để trực tiếp xử lý màu sắc tạo nên những đặc điểm riêng trên bề mặt tác phẩm.

Thứ hai là mối quan hệ giữa hội họa và văn học.

Những sáng tác lấy cảm hứng từ hình tượng phụ nữ, phong cảnh, ký ức Hà Nội hoặc các tác phẩm văn học cổ điển có khả năng làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hai phương diện sáng tạo trong sự nghiệp ông.

Thứ ba là giá trị tư liệu.

Do hành trình sáng tác kéo dài nhiều thập niên, với số lượng tác phẩm lớn và điều kiện lưu giữ không đồng nhất, việc hệ thống hóa danh mục tác phẩm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Đối với từng bức tranh, cần xác định rõ chất liệu, kích thước, niên đại, chữ ký, tình trạng bảo quản và lịch sử sở hữu.

Những tác phẩm có hồ sơ đầy đủ, đặc biệt nếu liên quan đến phòng tranh năm 1973, các bộ tranh theo chủ đề hoặc những giai đoạn sáng tác được ghi nhận trong tư liệu, có thể mang giá trị nghiên cứu đáng kể.

Tuy nhiên, sự độc đáo của kỹ thuật hay những giai thoại về nghệ sĩ không thể thay thế việc đánh giá chất lượng nghệ thuật của từng tác phẩm.

Một bộ sưu tập có định hướng nghiên cứu cần đồng thời quan tâm đến bố cục, ngôn ngữ tạo hình, tính đại diện cho từng giai đoạn và khả năng xác thực nguồn gốc.

Việc lưu giữ, số hóa và đối chiếu các tác phẩm với tài liệu gia đình cũng là một bước quan trọng để di sản hội họa Bàng Sĩ Nguyên được nghiên cứu đầy đủ hơn trong tương lai.

Một cuộc đời đi giữa thơ và họa

Ngày 6 tháng 5 năm 2016, Bàng Sĩ Nguyên qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh, khép lại hành trình hơn chín thập niên đời người.

Ông để lại nhiều tập thơ, truyện, bản thảo cùng một khối lượng tranh đáng kể.

Nhưng di sản quan trọng của Bàng Sĩ Nguyên không chỉ nằm ở số lượng tác phẩm.

Điều đáng nhớ hơn là tinh thần sáng tạo tự do và niềm tin vào khả năng biểu đạt của nghệ thuật.

Trong thơ, ông tìm kiếm những hình ảnh có sức gợi từ đời sống. Trong tranh, ông sử dụng màu sắc, đường nét và chuyển động của bàn tay để trực tiếp diễn đạt cảm xúc.

Ở cả hai lĩnh vực, người nghệ sĩ dường như luôn cố gắng vượt qua những giới hạn thông thường của phương tiện sáng tác.

Ngôn từ có thể trở thành hình ảnh. Màu sắc có thể mang nhịp điệu của một câu thơ. Và một chuyển động ngẫu hứng của bàn tay có thể lưu giữ những trạng thái tinh thần mà ngôn ngữ khó gọi thành tên.

Bàng Sĩ Nguyên không lựa chọn một cuộc đời nghệ thuật dễ dàng hoặc hoàn toàn nằm trong những khuôn mẫu được thừa nhận.

Ông đi trên con đường riêng, đôi khi đơn độc, nhưng bền bỉ và nhất quán với niềm đam mê sáng tạo.

Đối với Luala Gallery, Bàng Sĩ Nguyên là một nghệ sĩ đặc biệt trong hành trình nghiên cứu mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Hội họa của ông không chỉ mang giá trị tạo hình, mà còn mở ra một cuộc đối thoại giữa thơ ca, ký ức và đời sống tinh thần. Di sản ấy cho thấy nghệ thuật không nhất thiết được xác định bằng những ranh giới giữa các bộ môn, mà có thể hình thành từ chính sự tự do, trực giác và nhu cầu biểu đạt không ngừng của con người.

LUALA GALLERY
Vietnamese Modern & Contemporary Art

Artworks

bottom of page