top of page

Lê Xuân Chiểu

1956. 

171712199_1090876421408379_6310684377020172847_n.jpg

LÊ XUÂN CHIỂU (1956)

Giữa sắc màu dân gian và chiều sâu của nghệ thuật sơn mài Việt Nam

Trong tiến trình mỹ thuật Việt Nam hiện đại và đương đại, Lê Xuân Chiểu là một họa sĩ có hành trình sáng tạo phong phú, gắn bó với sơn mài, tranh khắc gỗ, sơn dầu và nhiều phương pháp tạo hình khác nhau. Từ những lễ hội truyền thống, đời sống các cộng đồng vùng cao đến hình tượng phụ nữ, tín ngưỡng và các sinh hoạt văn hóa Việt Nam, ông kiến tạo một thế giới hội họa giàu sắc màu, có tính trang trí và sức biểu cảm riêng. Song hành với hoạt động sáng tác, Lê Xuân Chiểu còn có những đóng góp đáng chú ý trong công tác giảng dạy và phát triển đời sống mỹ thuật tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Từ nền tảng mỹ thuật Hà Nội đến hành trình sáng tạo tại phương Nam

Họa sĩ Lê Xuân Chiểu sinh ngày 14 tháng 6 năm 1956 tại Hà Nội, nguyên quán Quảng Phú Cầu, Ứng Hòa.

Ông tốt nghiệp Đại học Mỹ thuật Hà Nội năm 1987 và hoàn thành chương trình thạc sĩ mỹ thuật năm 2007.

Được đào tạo trong môi trường mỹ thuật chuyên nghiệp, Lê Xuân Chiểu có nền tảng về hình họa, bố cục, màu sắc và kỹ thuật chất liệu. Tuy nhiên, thực hành nghệ thuật của ông không bị giới hạn trong một phương pháp tạo hình duy nhất.

Ông sáng tác trên sơn mài, sơn dầu, lụa, tranh khắc gỗ và các kỹ thuật in, mỗi chất liệu mang đến những khả năng biểu đạt khác nhau.

Sau khi gắn bó với môi trường mỹ thuật miền Bắc, ông chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh, tiếp tục sáng tác và giảng dạy tại Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Việc hoạt động trong những môi trường văn hóa khác nhau góp phần mở rộng phạm vi quan sát và nguồn cảm hứng của ông.

Từ đồng bằng Bắc Bộ đến miền núi Tây Bắc, từ những nghi lễ truyền thống đến đời sống đô thị, các trải nghiệm văn hóa trở thành chất liệu quan trọng trong hành trình nghệ thuật Lê Xuân Chiểu.

Văn hóa dân gian – Nền tảng của một ngôn ngữ tạo hình

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất trong hội họa Lê Xuân Chiểu là mối liên hệ sâu sắc với văn hóa dân gian Việt Nam.

Trong các sáng tác được công bố, những người phụ nữ mặc trang phục truyền thống, nhạc công, lễ hội, sinh hoạt cộng đồng và những biểu tượng văn hóa xuất hiện như các thành phần quan trọng của bố cục.

Tuy nhiên, nghệ sĩ không chỉ ghi chép những hình ảnh ấy theo phương pháp hiện thực.

Ông chủ động giản lược hình thể, nhấn mạnh đường viền, thay đổi tỷ lệ và tổ chức các nhân vật trong những không gian có tính trang trí.

Một khuôn mặt có thể được thể hiện bằng vài đường nét cô đọng. Một bộ trang phục trở thành tổ hợp các mảng màu và hoa văn. Những nhạc cụ truyền thống tạo nên nhịp điệu giữa các nhân vật.

Nhờ vậy, hình tượng không chỉ mang nội dung văn hóa mà còn tham gia trực tiếp vào cấu trúc thị giác của tác phẩm.

Đây là một đặc điểm đáng chú ý: văn hóa dân gian không tồn tại như lớp trang trí bên ngoài, mà trở thành một phần của chính phương pháp sáng tạo.

Tây Bắc – Những ký ức được chuyển hóa bằng sắc màu

Năm 2004, Lê Xuân Chiểu tổ chức một triển lãm tại Lotus Gallery, Thành phố Hồ Chí Minh, giới thiệu 22 tác phẩm điêu khắc và sơn mài lấy cảm hứng từ những trải nghiệm vùng Tây Bắc.

Triển lãm cho thấy sự quan tâm của ông đến những hình ảnh đời sống thường ngày, đặc biệt là sinh hoạt của các cộng đồng miền núi.

Những người phụ nữ dệt thổ cẩm, các buổi sinh hoạt văn nghệ, tiếng trống, cồng chiêng và những cuộc gặp gỡ cộng đồng được chuyển hóa thành các bố cục hội họa.

Trong đó, tác phẩm Hát giao duyên được nghệ sĩ nhắc đến như một sáng tác ông đặc biệt tâm đắc.

Đề tài âm nhạc và sinh hoạt lễ hội đặt ra những vấn đề thú vị về ngôn ngữ tạo hình.

Âm thanh vốn không có hình dạng cụ thể, nhưng hội họa có thể gợi ra nhịp điệu thông qua tư thế nhân vật, những chuyển động của cánh tay, nhạc cụ và sự lặp lại của đường nét.

Trong tranh, các hình tượng có thể được đặt cạnh nhau trên một không gian tương đối phẳng, không phụ thuộc hoàn toàn vào phối cảnh tự nhiên.

Nhờ đó, cảm giác lễ hội không chỉ xuất hiện qua nội dung mà còn được tạo nên bởi sự chuyển động của bố cục.

Ở Lê Xuân Chiểu, Tây Bắc không đơn thuần là một địa danh. Đó là nguồn cảm hứng để nghệ sĩ tìm hiểu những quan hệ giữa con người, trang phục, âm nhạc và ký ức cộng đồng.

Sơn mài – Nơi truyền thống và hiện đại gặp nhau

Sơn mài giữ vị trí quan trọng trong sự nghiệp Lê Xuân Chiểu.

Được phát triển từ kỹ thuật sơn truyền thống, sơn mài Việt Nam cho phép nghệ sĩ kết hợp những lớp vật liệu, sắc son, vàng, bạc và các hiệu ứng mài để kiến tạo bề mặt hội họa có chiều sâu.

Trong nhiều sáng tác của Lê Xuân Chiểu, chất liệu này được khai thác để thể hiện những đề tài văn hóa truyền thống bằng ngôn ngữ hình ảnh hiện đại.

Các mảng màu thường được tổ chức rõ ràng. Những đường nét có tính trang trí kết hợp với cấu trúc hình thể gần hiện thực, tạo nên sự giao thoa giữa hai phương pháp biểu đạt.

Màu đỏ và vàng thường mang lại cảm giác rực rỡ, gợi không khí lễ hội. Những vùng nâu, đen hoặc màu trầm góp phần tạo chiều sâu và sự cân bằng.

Đặc biệt, ánh kim của sơn mài có thể khiến trang phục, họa tiết và những biểu tượng văn hóa trở nên nổi bật.

Tuy nhiên, giá trị trong cách sử dụng chất liệu của Lê Xuân Chiểu không chỉ nằm ở khả năng tạo ra một bề mặt đẹp.

Điều quan trọng hơn là sự kết hợp giữa kỹ thuật sơn mài và cấu trúc hình ảnh, để cả hai cùng phục vụ nội dung nghệ thuật.

Người phụ nữ và vẻ đẹp của hình thể

Hình tượng phụ nữ xuất hiện trong nhiều sáng tác của Lê Xuân Chiểu.

Những nhân vật nữ có thể mang trang phục truyền thống, khăn đội đầu, hoa tai hoặc những chi tiết gắn với đời sống văn hóa vùng miền.

Gương mặt thường được giản lược, với đường viền rõ và những sắc độ tương đối phẳng.

Trong một số tác phẩm, đôi mắt và khuôn miệng được thể hiện tiết chế, khiến nhân vật mang vẻ tĩnh tại.

Ở những sáng tác khác, tư thế và trang phục trở thành yếu tố tạo nên cảm giác sinh động.

Điều đáng chú ý là Lê Xuân Chiểu không nhất thiết sử dụng hình tượng người phụ nữ như một chân dung cá nhân.

Nhân vật có thể trở thành điểm hội tụ của những dấu hiệu văn hóa: kiểu tóc, trang phục, hoa văn và các vật dụng truyền thống.

Nhưng phía sau những hình tượng mang tính trang trí vẫn là mối quan tâm đến vẻ đẹp con người.

Đường nét mềm của gương mặt có thể tương phản với những hoa văn hình học. Sắc da được đặt cạnh các mảng màu mạnh, tạo nên nhịp điệu và chiều sâu của bố cục.

Sự kết hợp ấy khiến hình tượng phụ nữ vừa gần gũi vừa có tính biểu tượng.

“Mẹ con” – Vẻ đẹp của tình cảm trong đời sống vùng cao

Tác phẩm Mẹ con (2013), bột màu, kích thước 48 × 36 cm, là một ví dụ đáng chú ý về khả năng khai thác hình tượng con người của Lê Xuân Chiểu.

Bức tranh thể hiện người mẹ trong trang phục truyền thống đang địu đứa con nhỏ trên lưng.

Hình tượng được xây dựng bằng những mảng màu tương đối rõ ràng, với các đường nét dứt khoát và sắc độ phong phú.

Khăn đội đầu và trang phục của người mẹ mang những họa tiết hình học, góp phần tạo nên nhịp điệu trang trí trên mặt tranh.

Trong khi đó, gương mặt đứa trẻ được thể hiện với vẻ hồn nhiên, tạo nên một điểm nhấn cảm xúc.

Điều đáng chú ý là tác phẩm không cần một câu chuyện có diễn biến phức tạp.

Một người mẹ địu con trong sinh hoạt thường ngày đã đủ gợi lên sự gắn bó, chăm sóc và tính tiếp nối của đời sống gia đình.

Ở đây, các dấu hiệu trang phục giúp xác lập bối cảnh văn hóa, trong khi quan hệ giữa hai nhân vật mở ra một cảm nhận mang tính phổ quát về tình mẫu tử.

Tác phẩm cho thấy khả năng của Lê Xuân Chiểu trong việc kết hợp yếu tố văn hóa truyền thống với sự biểu đạt tình cảm con người.

Khắc gỗ – Sức mạnh của đường nét và tính dân gian

Bên cạnh sơn mài, tranh khắc gỗ giữ một vị trí đáng chú ý trong thực hành của Lê Xuân Chiểu.

Khắc gỗ là kỹ thuật tạo hình đòi hỏi nghệ sĩ tổ chức hình ảnh thông qua tương quan giữa phần được giữ lại và phần bị khắc bỏ.

Khác với sơn dầu, nơi màu sắc có thể được đặt trực tiếp trên bề mặt, khắc gỗ đòi hỏi sự tính toán về đường nét, cấu trúc mảng và quá trình in.

Đối với Lê Xuân Chiểu, kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với những đề tài lễ hội và sinh hoạt cộng đồng.

Tác phẩm Hội Tây Nguyên (2006), khắc gỗ, kích thước 106 × 155 cm, cho thấy sự quan tâm của ông đến hình tượng văn hóa và khả năng thể hiện bằng những mảng hình mạnh.

Năm 2015, ông tiếp tục thực hiện một tác phẩm khắc gỗ có kích thước 1,1 × 1,75 m, được in trên toan thay vì giấy thông thường.

Theo lời kể của nghệ sĩ, quá trình sáng tác và hoàn thiện kéo dài khoảng năm đến sáu tháng, đòi hỏi những tính toán riêng về kỹ thuật in ở kích thước lớn.

Những thử nghiệm này cho thấy Lê Xuân Chiểu không chỉ tiếp nhận khắc gỗ như một kỹ thuật truyền thống, mà còn nghiên cứu khả năng mở rộng quy mô và phương pháp thể hiện.

Từ những biểu tượng văn hóa đến thế giới tâm linh

Một phương diện khác trong hội họa Lê Xuân Chiểu là các đề tài mang cảm hứng Phật giáo và những suy tưởng về đời sống con người.

Tác phẩm Cõi nhân gian (2006), sơn mài, kích thước 200 × 200 cm, là một ví dụ đáng chú ý trong hệ thống sáng tác này.

Tên gọi tác phẩm gợi mở một mối quan tâm khác với các hình tượng lễ hội hoặc phong cảnh.

Ở đây, hội họa không chỉ nhằm lưu giữ những hình ảnh của đời sống mà còn có thể trở thành phương tiện suy tưởng về sự tồn tại của con người.

Những biểu tượng tôn giáo và văn hóa phương Đông mang đến khả năng xây dựng bố cục có tính triết lý.

Tuy nhiên, điều quan trọng là không nên xem mọi tác phẩm có hình tượng Phật giáo như một sự minh họa trực tiếp cho giáo lý.

Trong hội họa, các biểu tượng truyền thống còn có thể trở thành chất liệu để nghệ sĩ diễn đạt những suy tưởng cá nhân.

Ở Lê Xuân Chiểu, việc khai thác nhiều đề tài khác nhau cho thấy một phạm vi quan tâm rộng, từ những sinh hoạt thường ngày đến các trải nghiệm tinh thần và tín ngưỡng.

Từ tranh biểu hình đến những thử nghiệm trừu tượng

Mặc dù được biết đến rộng rãi với sơn mài và những hình tượng văn hóa truyền thống, Lê Xuân Chiểu còn thực hành hội họa trừu tượng, đặc biệt trên chất liệu sơn dầu.

Nhà nghiên cứu mỹ thuật Nguyễn Quân từng nhận xét về sự đa dạng trong ngôn ngữ của ông: từ những không gian phẳng gần với truyền thống đến các cấu trúc hình ảnh có tính trừu tượng và trang trí.

Điều này cho thấy Lê Xuân Chiểu không bị giới hạn trong một hệ thống hình thể cố định.

Ở những tác phẩm biểu hình, người xem có thể nhận diện nhân vật, trang phục hoặc các hoạt động sinh hoạt.

Trong khi đó, các sáng tác trừu tượng cho phép nghệ sĩ tập trung nhiều hơn vào màu sắc, nhịp điệu và mối quan hệ giữa các cấu trúc tạo hình.

Hai phương pháp không hoàn toàn đối lập.

Ngay trong tranh biểu hình, tính trang trí và khả năng tổ chức mặt phẳng đã thể hiện một tinh thần giản lược hình thể.

Ngược lại, những thực nghiệm trừu tượng vẫn có thể mang dấu vết của kinh nghiệm thị giác được tích lũy từ văn hóa dân gian.

Sự chuyển dịch linh hoạt giữa các phương pháp tạo nên một thế giới nghệ thuật đa dạng, nơi kỹ thuật và hình tượng luôn có khả năng tương tác.

Những tác phẩm khổ lớn và khả năng tổ chức không gian

Trong sự nghiệp Lê Xuân Chiểu, có nhiều tác phẩm sơn mài khổ lớn đáng chú ý.

Trẩy hội mùa xuân (1996), kích thước 155 × 255 cm, khai thác đề tài lễ hội và đời sống cộng đồng.

Vịnh Hạ Long (2000), sơn mài, kích thước 240 × 700 cm, là một tác phẩm có quy mô đặc biệt.

Ở những kích thước này, yêu cầu tạo hình không chỉ là khả năng diễn tả hình tượng.

Người nghệ sĩ còn cần kiểm soát sự phân bố các mảng màu, nhịp điệu và mối quan hệ giữa những phần khác nhau của bố cục.

Một tác phẩm dài nhiều mét có thể được trải nghiệm theo những cách khác nhau.

Từ xa, người xem nhận diện cấu trúc tổng thể. Khi tiến lại gần, những chi tiết và hiệu ứng vật liệu mới dần xuất hiện.

Đối với sơn mài, sự thay đổi của ánh sáng và góc nhìn còn có thể làm biến đổi cảm nhận về bề mặt.

Vì vậy, kích thước không chỉ là một thông số vật lý.

Nó trực tiếp ảnh hưởng đến cách tác phẩm tương tác với không gian kiến trúc và người thưởng lãm.

Từ những cuộc triển lãm đến đời sống mỹ thuật quốc tế

Lê Xuân Chiểu đã tham gia nhiều triển lãm cá nhân và tập thể trong nước, quốc tế.

Hồ sơ của Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận ông tham gia các kỳ Triển lãm Mỹ thuật Toàn quốc, cùng nhiều hoạt động triển lãm tại Đức, Algeria, Thái Lan, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Năm 2004, triển lãm lấy cảm hứng từ Tây Bắc tại Lotus Gallery tạo điều kiện để công chúng tiếp cận những sáng tác mới của ông.

Năm 2010, ông tham gia triển lãm sơn mài Sắc màu phương Nam VII tại Phương Mai Gallery.

Năm 2012, triển lãm Ngũ sắc tại Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh giới thiệu tác phẩm của năm nghệ sĩ, trong đó có Lê Xuân Chiểu.

Năm 2013, ông tiếp tục tham gia triển lãm Sắc màu phương Nam với các họa sĩ thuộc nhiều thế hệ.

Những hoạt động ấy phản ánh sự hiện diện bền bỉ của Lê Xuân Chiểu trong đời sống mỹ thuật Việt Nam và quá trình giới thiệu nghệ thuật sơn mài đến công chúng quốc tế.

Những đóng góp trong giáo dục và hoạt động mỹ thuật

Bên cạnh sáng tác, Lê Xuân Chiểu có nhiều năm giảng dạy tại Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Đây là một phương diện quan trọng khi nhìn nhận toàn bộ sự nghiệp của ông.

Trong môi trường giáo dục, việc làm chủ kỹ thuật chất liệu và khả năng tổ chức hình ảnh không chỉ phục vụ hoạt động cá nhân mà còn có thể được truyền đạt đến các thế hệ nghệ sĩ tiếp theo.

Đặc biệt, kinh nghiệm thực hành với sơn mài, khắc gỗ, sơn dầu và lụa mang đến cho ông một nền tảng đa dạng trong giảng dạy.

Ông cũng tham gia lãnh đạo Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, giữ vai trò Phó Chủ tịch phụ trách chuyên môn trong nhiệm kỳ 2020–2025.

Những đóng góp ấy cho thấy Lê Xuân Chiểu không chỉ hiện diện với tư cách họa sĩ độc lập, mà còn tham gia vào quá trình tổ chức, hỗ trợ và phát triển môi trường nghệ thuật chuyên nghiệp.

Vị trí của Lê Xuân Chiểu trong mỹ thuật Việt Nam

Lê Xuân Chiểu thuộc thế hệ nghệ sĩ có quá trình sáng tác trải dài qua những thay đổi lớn của đời sống mỹ thuật Việt Nam cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.

Được đào tạo trong môi trường mỹ thuật hàn lâm, ông tiếp nhận những nguyên lý tạo hình căn bản nhưng vẫn duy trì sự quan tâm sâu sắc đến văn hóa dân gian.

Khác với một số nghệ sĩ lựa chọn một phong cách cố định, Lê Xuân Chiểu phát triển thực hành trên nhiều chất liệu và chủ đề.

Sơn mài thể hiện khả năng tổ chức bề mặt và màu sắc.

Khắc gỗ nhấn mạnh đường nét, nhịp điệu và tính trang trí.

Sơn dầu mở rộng khả năng biểu đạt, từ hình tượng đến những thử nghiệm trừu tượng.

Trong khi đó, tranh lụa cho phép nghệ sĩ khai thác những đặc tính mềm mại và chuyển sắc riêng biệt.

Sự đa dạng ấy không chỉ phản ánh kỹ năng.

Nó còn cho thấy một quan niệm sáng tạo cởi mở, trong đó chất liệu được lựa chọn theo yêu cầu biểu đạt của từng đề tài.

Giá trị nghệ thuật và góc nhìn sưu tập

Đối với hoạt động nghiên cứu và sưu tập mỹ thuật Việt Nam, tác phẩm Lê Xuân Chiểu có nhiều phương diện đáng quan tâm.

Trước hết là mối liên hệ giữa hội họa và văn hóa truyền thống.

Các sáng tác về lễ hội, đời sống vùng cao, trang phục dân tộc và những hình tượng tín ngưỡng tạo nên hệ thống đề tài có giá trị nghiên cứu về cách nghệ sĩ diễn giải di sản văn hóa.

Thứ hai là sự đa dạng trong kỹ thuật.

Sơn mài, khắc gỗ, sơn dầu, lụa và tranh in đều có đặc điểm vật liệu riêng, đòi hỏi các phương pháp đánh giá và bảo quản khác nhau.

Thứ ba là chất lượng tạo hình.

Với những tác phẩm giàu tính trang trí, sự cân bằng của bố cục, khả năng xử lý hình thể và nhịp điệu màu sắc là những yếu tố quan trọng.

Thứ tư là niên đại và nguồn gốc.

Những sáng tác từ các thập niên 1990, 2000 và giai đoạn sau có thể phản ánh những thay đổi trong lựa chọn đề tài và phương pháp sáng tạo.

Đối với từng tác phẩm, cần xác minh chất liệu, kích thước, niên đại, chữ ký, tình trạng bảo quản, lịch sử triển lãm và hồ sơ sở hữu.

Đặc biệt, với tranh khắc gỗ hoặc in độc bản, việc phân biệt bản in nguyên gốc, bản in có số thứ tự và tác phẩm độc bản là cần thiết.

Đối với sơn mài khổ lớn, cần chú ý tình trạng vóc, các lớp sơn, kết cấu tấm ghép và điều kiện trưng bày.

Giá trị sưu tập lâu dài không nên chỉ được đánh giá qua danh tiếng, đề tài hoặc kích thước.

Điều quan trọng hơn là phẩm chất hội họa, tính nguyên bản và vị trí của tác phẩm trong toàn bộ hành trình sáng tạo.

Khi truyền thống tiếp tục sống trong hội họa

Nhìn lại sự nghiệp Lê Xuân Chiểu, điều đáng chú ý không chỉ là số lượng triển lãm hay khả năng sử dụng nhiều chất liệu.

Quan trọng hơn là cách ông tìm thấy nguồn lực sáng tạo từ những hình ảnh đã gắn bó lâu dài với đời sống người Việt.

Một người phụ nữ trong trang phục truyền thống, một buổi hát giao duyên, tiếng trống lễ hội hay một khoảnh khắc mẹ địu con đều có thể trở thành điểm khởi đầu cho tác phẩm.

Những hình tượng ấy không chỉ được giữ lại như dấu vết của quá khứ.

Chúng được tổ chức bằng đường nét, màu sắc và những phương pháp tạo hình mang tinh thần hiện đại.

Ở đó, văn hóa dân gian không bị đóng khung trong một hình thức bất biến.

Nó tiếp tục được nhìn nhận, cảm nhận và chuyển hóa thông qua trải nghiệm của người nghệ sĩ.

Lê Xuân Chiểu cho thấy truyền thống có thể tồn tại trong hội họa không chỉ như một đề tài, mà còn như một nguồn cảm hứng để phát triển ngôn ngữ sáng tạo độc lập.

Đối với Luala Gallery, Lê Xuân Chiểu là một gương mặt đáng chú ý của mỹ thuật Việt Nam hiện đại và đương đại, đặc biệt ở khả năng kết nối kỹ thuật sơn mài, khắc gỗ với những giá trị thẩm mỹ và văn hóa dân gian. Từ hình tượng phụ nữ, những lễ hội vùng cao đến các sáng tác mang cảm thức tâm linh và trừu tượng, nghệ thuật của ông thể hiện một hành trình bền bỉ, nơi truyền thống và hiện đại tiếp tục gặp gỡ trong một ngôn ngữ hội họa phong phú, giàu sức sống.

LUALA GALLERY
Vietnamese Modern & Contemporary Art

Artworks

bottom of page